LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pipes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pipes Ý nghĩa của Từ

  • một ống để dẫn chất lỏng hoặc khí
  • một nhạc cụ tương tự như sáo
  • vận chuyển hoặc chuyển (một chất) qua một ống
Illustration for this word

pipes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pipes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /paɪp/
Mỹ /paɪp/
Tiết
pipe

pipes Từ nguyên của Từ

pipe = (La tinh) 'pipa' = ống; (Pháp cổ) 'pipe'; Hình ảnh để ghi nhớ là một nhạc công chơi một cây ống gỗ, quy tụ một nhóm xung quanh để nghe giai điệu ngọt ngào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Cầm ống lạnh bằng tay, tôi hít một hơi sâu và nắm chặt. Tôi xoay nhẹ nó để điều chỉnh góc, ấn vào van và quan sát dòng chảy bắt đầu. Tôi di chuyển nó trên bàn, cảm nhận trọng lượng dịch chuyển, hình dung nước hay khí có thể đi qua bên trong. Khi động tác ổn định, ý nghĩa về việc vận chuyển thứ gì đó qua đường ống dần hiện lên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pipe tiếng Anh có nhiều nghĩa. Trong đời sống hàng ngày, pipe là một ống dùng để dẫn chất lỏng hoặc khí, từ ống đồng đến ống thoát nước bằng nhựa. pipe cũng chỉ một nhạc cụ giống flute, là một ống dài hẹp thoáng được thổi để tạo âm thanh. Là động từ, to pipe có nghĩa là dẫn hoặc vận chuyển một chất qua một ống. Về nguồn gốc từ tiếng Latinh pipa, qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. Hình ảnh dễ nhớ là một người nhạc sĩ đang thổi pipe bằng gỗ và thu hút đám đông.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Pipe là một ống để dẫn chất lỏng hoặc khí.
  • Nhạc cụ.
  • Động từ: vận chuyển qua một ống.
  • Từ liên quan: pipeline, piping.
  • Phát âm: /paɪp/.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng pipe chỉ là ống nước mà bỏ qua nghĩa công cụ và động từ.
  • Nhầm lẫn giữa pipe và tube.
  • Quên mất cách dùng động từ hoặc thuật ngữ công nghệ liên quan.
  • Cho rằng nghĩa nhạc cụ chỉ có trong nhạc dân gian.
  • Bỏ qua các cụm từ như pipeline.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn: pipe có ba nghĩa. Học viên thường chỉ nghĩ đến ống nước, quên dụng cụ âm nhạc và động từ.

Mẹo Học

  • Thực hành ba nghĩa trong ngữ cảnh: ống, nhạc cụ, và động từ.
  • Học các collocation thông dụng: ống bị rò, organ ống, vận chuyển qua ống.
  • Phân biệt ngữ cảnh xây dựng và âm nhạc.
  • Luyện phát âm /paɪp/ và so sánh.
  • Sử dụng từ liên quan: pipeline, piping.
  • Làm bài tập dịch ngắn để nắm nghĩa.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Mortgage and the Enigma

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ