LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

plush - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

plush Ý nghĩa của Từ

  • vải mềm mại và sang trọng
  • giàu có và thoải mái; xa xỉ
  • có nhiều sự thoải mái hoặc thừa thãi
Illustration for this word

plush Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

plush Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /plʌʃ/
Mỹ /plʌʃ/
Tiết
plush

plush Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'plush' (không có tiền tố/hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp 'peluche' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bạn đang chìm vào một chiếc sofa nhung mềm mại sau một ngày dài, cảm giác như được bao bọc trong sự ấm áp và sang trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Plush là một từ đa dụng để mô tả kết cấu, đồ nội thất và không gian. Là tính từ, nó miêu tả các loại vải mềm, dày, sang trọng như vải nhung plush hoặc thảm plush, và nó cũng có thể mô tả những nơi và trải nghiệm mang lại sự thoải mái hoặc xa xỉ, như sảnh một khách sạn sang trọng hoặc chiếc sofa êm ái. Là danh từ, plush chỉ chính loại vải mềm đó hoặc một món đồ chơi làm từ nó. Ý nghĩa plush kết hợp mềm mại xúc giác với sự phong phú hoặc chất lượng cao, thường gặp trong diễn đạt về sự thoải mái, xa hoa và gu thẩm mỹ. Hình ảnh nhớ được: thả mình vào chiếc sofa nhung sau một ngày dài.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng plush để mô tả kết cấu mềm mại và sang trọng và những không gian ấm cúng
  • Có thể là tính từ (vải) hoặc danh từ (vải đó hoặc một món đồ chơi làm từ nó)
  • Ghép với sofa, thảm, khách sạn hay sảnh để nhấn mạnh sự xa hoa
  • Không dùng với người hoặc sự mềm mại bình thường
  • Plush mang ý nghĩa phong phú và chất lượng cao, không chỉ mềm mại

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Plush chỉ mềm chứ không phải sang trọng
  • Dùng cho người hoặc ngoại hình nhiều hơn đối với đồ đạc
  • plush và lông thú không phải lúc nào cũng đồng nghĩa
  • Mềm = plush không phải lúc nào
  • plush là danh từ nhiều khi bị hiểu nhầm thành động từ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường cho rằng plush chỉ có cảm giác mềm, bỏ qua ý nghĩa sang trọng và phong phú. Cần luyện nhận diện ngữ cảnh nội thất sang trọng.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến với plush (vải plush, sofa plush, khách sạn plush)
  • Luyện cách dùng vừa tính từ vừa danh từ
  • Chú ý sắc thái sang trọng trong bối cảnh như sảnh hoặc thảm
  • Phân biệt plush và fluffy, mềm mịn thông thường
  • Suy nghĩ xem cảm giác đó là sang trọng, phong phú hay thoải mái
  • Nhớ nguồn gốc từ peluche tiếng Pháp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'plush' mean?

A.A type of food
B.Soft and luxurious
C.A color
D.A type of bird
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'plush' correctly.

A.She wore a plush dress to the party.
B.The carpet was remarkably plush and comfortable to walk on.
C.He found a plush sandwich in the fridge.
D.The clouds in the sky looked plush today.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'plush'?

A.Rough
B.Luxurious
C.Cheap
D.Basic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'plush'?

A.Rough
B.Soft
C.Expensive
D.Elegant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something plush would be used?

A.The couch in their living room was made of soft materials, making it cozy and inviting.
B.After a long day, he sat on the plush chair to relax.
C.The new accents in the office were very rugged and industrial.
D.She went hiking in the rugged mountains.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a Toy in January

Shopping in Store

2026.01.16 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ