LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

podcast - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

podcast Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

podcast Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɒdkɑːst/
Mỹ /ˈpɑːd.kæst/
Tiết
podcast

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'podcast'?

A.A sport involving board games
B.A type of plant growing in water
C.A digital audio or video file series available for streaming or download
D.An event where audio equipment is sold
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'podcast' in a sentence.

A.He recorded a podcast about the history of gardening.
B.I enjoy watching my favorite podcast every night.
C.The podcast was served hot with a side of bread.
D.She went podcasting in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'podcast'?

A.restaurant
B.exam
C.broadcast
D.furniture
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'podcast'?

A.live event
B.video
C.silence
D.audiobook
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might use the word 'podcast'?

A.He decided to listen to a new storytelling series online.
B.She turned off her computer to enjoy the afternoon.
C.They are planning to create a series of audio episodes on science topics.
D.The artist was very successful with his new food documentary.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Late-Night Reading Rescue

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.16 · 0:56 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Unexpected Journey of a Sweatshirt

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 4:04 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reflections on a Quirky Journey

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 3:47 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ