poll - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Poll = đầu + tiếng Anh cổ 'polla' = đầu. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng đến việc đếm đầu trong một sự kiện đông đúc để nghe ý kiến của mọi người, tạo thành một hình ảnh hoàn chỉnh của căn phòng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nghiêng người về phía trước, tay cầm bút và move một nét lên dòng giấy. Sự do dự chuyển thành quyết định và nhịp thở trở nên bình ổn. Khi tôi bỏ phiếu, tôi thấy ý kiến của mình trở thành một phần của con đường thực tế. Trong các cuộc khảo sát và bỏ phiếu, động tác nhỏ này lặp lại và giọng nói của tôi hòa vào kết quả.
Poll là một từ linh hoạt trong tiếng Anh, có thể là danh từ hoặc động từ. Là danh từ, nó thường chỉ một cuộc thăm ý kiến, chẳng hạn thăm dò dư luận hoặc thăm dò thị trường. Nó cũng có thể chỉ kết quả bỏ phiếu, tức là số phiếu được đếm. Là động từ, poll có nghĩa là thu thập ý kiến hoặc phiếu bầu từ một nhóm người, hoặc đếm sự tham gia. nguồn gốc từ việc đếm đầu người; ban đầu có nghĩa là đếm đầu. Trong dùng hàng ngày, bạn có thể nói 'The poll shows a shift in public opinion' hoặc 'We polled 500 voters.'
Người Việt thường coi poll như nguồn dữ liệu chính thức; chú ý sai số sampling và kích thước mẫu khi học từ này.
What is the meaning of the word 'poll'?
Which sentence uses the word 'poll' correctly?
Which word is most similar to 'poll'?
What is the opposite of 'poll'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'poll'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật