LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

poll - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

poll Ý nghĩa của Từ

  • khảo sát ý kiến
  • hành động bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử
  • thu thập ý kiến hoặc phiếu bầu
Illustration for this word

poll Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

poll Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pəʊl/
Mỹ /poʊl/
Tiết
poll

poll Từ nguyên của Từ

Poll = đầu + tiếng Anh cổ 'polla' = đầu. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng đến việc đếm đầu trong một sự kiện đông đúc để nghe ý kiến của mọi người, tạo thành một hình ảnh hoàn chỉnh của căn phòng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nghiêng người về phía trước, tay cầm bút và move một nét lên dòng giấy. Sự do dự chuyển thành quyết định và nhịp thở trở nên bình ổn. Khi tôi bỏ phiếu, tôi thấy ý kiến của mình trở thành một phần của con đường thực tế. Trong các cuộc khảo sát và bỏ phiếu, động tác nhỏ này lặp lại và giọng nói của tôi hòa vào kết quả.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Poll là một từ linh hoạt trong tiếng Anh, có thể là danh từ hoặc động từ. Là danh từ, nó thường chỉ một cuộc thăm ý kiến, chẳng hạn thăm dò dư luận hoặc thăm dò thị trường. Nó cũng có thể chỉ kết quả bỏ phiếu, tức là số phiếu được đếm. Là động từ, poll có nghĩa là thu thập ý kiến hoặc phiếu bầu từ một nhóm người, hoặc đếm sự tham gia. nguồn gốc từ việc đếm đầu người; ban đầu có nghĩa là đếm đầu. Trong dùng hàng ngày, bạn có thể nói 'The poll shows a shift in public opinion' hoặc 'We polled 500 voters.'

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt thăm dò ý kiến với kết quả bỏ phiếu; dùng poll cho thăm dò, poll results cho kết quả; tránh nhầm lẫn giữa đếm đầu người và đếm phiếu; dùng conduct, publish, show; dùng survey cho thu thập dữ liệu rộng; ở số nhiều là polls khi có nhiều thăm dò.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Các cuộc thăm dò luôn dự đoán kết quả bầu cử
  • Thăm dò ý kiến là đếm tất cả mọi người
  • Kết quả thăm dò không bao giờ thay đổi
  • Thăm dò phải mang tính quốc gia hoặc chính trị
  • poll chỉ về ý kiến

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường coi poll như nguồn dữ liệu chính thức; chú ý sai số sampling và kích thước mẫu khi học từ này.

Mẹo Học

  • Dùng conduct và publish với poll
  • Kết hợp poll với các động từ như cho thấy, chỉ ra, tiết lộ
  • So sánh poll với survey để có dữ liệu rộng hơn
  • ghi rõ nhóm được khảo sát (ví dụ 1.000 người)
  • sử dụng polls cho nhiều thăm dò
  • collocations: thăm dò dư luận, cuộc thăm dò chính trị

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'poll'?

A.to swim
B.to count votes
C.to fly
D.to cook
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'poll' correctly?

A.I love to poll in the ocean.
B.Let's have a poll to decide what movie to watch.
C.I will poll to the grocery store.
D.He wants to poll a cake for his birthday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'poll'?

A.sing
B.vote
C.swim
D.dance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'poll'?

A.survey
B.boycott
C.ignore
D.approve
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'poll'?

A.Playing sports with friends.
B.Solving a math problem.
C.Selecting a class president through a poll.
D.Going to the beach

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Social Media Shapes Taste and Tradition

Technology & Social Media

2026.03.28 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media: Overload, Moderation and Human Behavior

Technology & Social Media

2026.03.27 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Balancing Tradition and Ethics in Slaughter Practices

Opinion & Ideas

2026.02.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ