pollster - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'pollster' được phân tách thành 'poll' (ghi lại phiếu hoặc ý kiến) và hậu tố '-ster' (chỉ một tác nhân). Nó có nguồn gốc từ đầu thế kỷ 20 ở Mỹ, nơi nó phát triển từ 'poll' có nghĩa là 'một phần hoặc cắt' như trong một khảo sát. Hãy tưởng tượng ai đó đứng với một bảng kiểm, hỏi mọi người về suy nghĩ của họ như một người thu thập ý kiến công chúng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Việt, 'pollster' được hiểu là 'nhà thăm dò ý kiến' hoặc 'nhà khảo sát'. Đây là người tiến hành các cuộc khảo sát ý kiến công chúng và phân tích dữ liệu thu được. Họ thiết kế câu hỏi, chọn mẫu và ghi nhận câu trả lời, thường làm việc cho các tổ chức truyền thông, công ty nghiên cứu hoặc cơ quan nhà nước. Một nhà thăm dò giỏi chú ý cách diễn đạt để tránh thiên lệch, đảm bảo đại diện mẫu và dùng phương pháp thống kê để rút ra xu hướng. Công việc có thể diễn ra qua điện thoại, trực tuyến hoặc phỏng vấn trực tiếp.
Đối với người học tiếng Việt, pollster ám chỉ một người chuyên nghiệp dựa trên dữ liệu; phân biệt rõ giữa thăm dò và người thực hiện giúp tránh nhầm lẫn với hỏi ý kiến thông thường.
What is the meaning of the word 'pollster'?
In which of the following sentences is 'pollster' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'pollster'?
What is the opposite of 'pollster'?
How is the word 'pollster' relevant in real-world politics?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật