LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pollster - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pollster Ý nghĩa của Từ

  • Một người thực hiện khảo sát ý kiến ​​công chúng.
  • Một người thu thập và phân tích dữ liệu khảo sát.
  • Người hỏi mọi người ý kiến về nhiều chủ đề khác nhau.
Illustration for this word

pollster Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pollster Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɒl.stə/
Mỹ /ˈpɑl.stɚ/
Tiết
pollster

pollster Từ nguyên của Từ

Từ 'pollster' được phân tách thành 'poll' (ghi lại phiếu hoặc ý kiến) và hậu tố '-ster' (chỉ một tác nhân). Nó có nguồn gốc từ đầu thế kỷ 20 ở Mỹ, nơi nó phát triển từ 'poll' có nghĩa là 'một phần hoặc cắt' như trong một khảo sát. Hãy tưởng tượng ai đó đứng với một bảng kiểm, hỏi mọi người về suy nghĩ của họ như một người thu thập ý kiến công chúng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, 'pollster' được hiểu là 'nhà thăm dò ý kiến' hoặc 'nhà khảo sát'. Đây là người tiến hành các cuộc khảo sát ý kiến công chúng và phân tích dữ liệu thu được. Họ thiết kế câu hỏi, chọn mẫu và ghi nhận câu trả lời, thường làm việc cho các tổ chức truyền thông, công ty nghiên cứu hoặc cơ quan nhà nước. Một nhà thăm dò giỏi chú ý cách diễn đạt để tránh thiên lệch, đảm bảo đại diện mẫu và dùng phương pháp thống kê để rút ra xu hướng. Công việc có thể diễn ra qua điện thoại, trực tuyến hoặc phỏng vấn trực tiếp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Pollster nói đến người tiến hành thăm dò ý kiến, không phải bản thăm dò.
  • Dùng pollster để nói về người, không về công cụ.
  • Các động từ phổ biến: tiến hành, tuyển dụng, hợp tác với một nhà thăm dò.
  • Cụm từ thông dụng: dữ liệu thăm dò, thăm dò ý kiến công chúng, công ty nghiên cứu.
  • Tránh nhầm lẫn poll với pollster.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pollster và sondase là hai khái niệm giống nhau.
  • Tất cả nhà thăm dò làm việc cho các phương tiện truyền thông.
  • Nhà thăm dò chỉ phỏng vấn trực tiếp.
  • Nhà thăm dò không đảm bảo dự báo chính xác.
  • Không có quy tắc đạo đức cho nhà thăm dò.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, pollster ám chỉ một người chuyên nghiệp dựa trên dữ liệu; phân biệt rõ giữa thăm dò và người thực hiện giúp tránh nhầm lẫn với hỏi ý kiến thông thường.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: POL-l-stêr, nhấn âm ở âm tiết đầu.
  • Vị trí đuôi -ster biểu thị người thực hiện hành động.
  • Kết hợp với động từ: tiến hành một khảo sát, thuê một nhà thăm dò, tham khảo một nhà thăm dò.
  • Cụm từ cố định phổ biến: dữ liệu thăm dò, thăm dò ý kiến, công ty nghiên cứu.
  • Phân biệt pollster và poll (khảo sát).
  • Nghe tin tức để thấy cách dùng thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pollster'?

A.Public opinion researcher
B.Weather report
C.Medical specialist
D.Financial analyst
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'pollster' used correctly?

A.The pollster predicted the outcome of the election.
B.The pollster prescribed medication for the patient.
C.The pollster fixed the broken car engine.
D.The pollster designed a new building.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'pollster'?

A.Surveyor
B.Chef
C.Athlete
D.Musician
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pollster'?

A.Scientist
B.Politician
C.Voter
D.Critic
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'pollster' relevant in real-world politics?

A.Painting artwork
B.Performing surgery
C.Writing novels
D.Analyzing voting patterns

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.02.07 · 0:36 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ