nghĩa của chất ô nhiễm trong khoa học môi trường
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pollutant: ô nhiễm (từ Latin 'pollutio' có nghĩa là 'làm bẩn') + -ant (hậu tố chỉ tác nhân). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình dung chất thải độc hại rò rỉ vào một dòng sông, cho thấy các tác động có hại của chất ô nhiễm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChất gây ô nhiễm là một chất làm ô nhiễm môi trường và gây hại cho sự sống thông qua không khí, nước hoặc đất. Nó có thể là một hóa chất, một hạt vật lý hoặc thậm chí một tác nhân sinh học. Các chất gây ô nhiễm phổ biến gồm khí thải từ phương tiện, hóa chất công nghiệp, thuốc trừ sâu, kim loại nặng, microplastics và vật liệu phóng xạ. Chất gây ô nhiễm có thể xâm nhập vào hệ sinh thái qua khí thải, dòng nước, rò rỉ hoặc xử lý thải không đúng cách và chúng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người hoặc đa dạng sinh học ngay cả ở nồng độ thấp. Thuật ngữ nhấn mạnh tác nhân gây hại vốn là nguồn gốc của vấn đề, chứ không phải ô nhiễm nói chung; chính sách thường giới hạn một số chất gây ô nhiễm cụ thể để giảm phơi nhiễm và cải thiện chất lượng không khí, nước.
Người Việt nên phân biệt rõ ràng chất gây ô nhiễm (món đồ) với ô nhiễm (tình trạng) và dùng ví dụ cụ thể.
What is the meaning of the word 'pollutant'?
Which sentence uses the word 'pollutant' correctly?
What is the most similar word to 'pollutant'?
What is the opposite of 'pollutant'?
Can you give an example of a real-life scenario involving pollutants?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật