LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ponds - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ponds Ý nghĩa của Từ

  • một lượng nước nhỏ
  • một hồ hoặc ao nước ngọt
  • thu thập và lưu trữ nước
Illustration for this word

ponds Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ponds Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pɒnd/
Mỹ /pɑnd/
Tiết
pond

ponds Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Anh cổ 'Pond', nguồn gốc không xác định, có thể từ 'pound' trong tiếng Latinh có nghĩa là 'khu vực' liên quan đến một vùng nước bao quanh. Hãy tưởng tượng một không gian yên tĩnh với nước lặng, thường được bao quanh bởi cây cối, nơi có ếch và vịt tụ tập, tạo thành một môi trường sống dễ chịu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Từ tư thế quỳ cạnh đầm nước, tôi đưa tay ra để lấy nước và chiếc cốc run lên chút. I move cơ thể để điều chỉnh tư thế và cảm nhận nước lạnh tụ lại giữa các ngón. Gió thổi làm mặt nước biến động, tôi turn cổ tay để giữ cốc ổn định và hạn chế vọt nước. Tôi đặt cốc xuống và thở sâu, để cho khung cảnh dạy tôi cách lưu giữ nước trong im lặng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một hồ nước nhỏ, yên tĩnh, thường nhỏ hơn hồ lớn và sâu nông. Hồ có thể hình thành tự nhiên hoặc được con người tạo nên để chứa nước, trang trí khu vườn hoặc cung cấp nơi sinh sống cho động vật. Xung quanh có lau sậy và cỏ nước; ếch, bọ nước và vịt thường ở đó. Hồ có thể tồn tại quanh năm hoặc theo mùa tùy lượng mưa và nguồn cấp nước. Mặc dù pond chủ yếu là danh từ, còn có một nghĩa động từ cổ cho nghĩa “tập hợp và chứa nước”. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, không rõ nguồn gốc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng pond cho các thân nước ngọt nhỏ, yên tĩnh
  • - lake dùng cho hồ lớn hơn
  • - pond trong vườn cải thiện cảnh quan hoặc habitat
  • - lưu ý nghĩa động từ cổ: tích tụ và lưu nước
  • - phân biệt pond với pool (bể bơi)

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hồ là always nhân tạo
  • Hồ luôn hình tròn
  • Hồ và hồ nước có thể hoán đổi
  • Hồ không thể theo mùa
  • Hồ chỉ nói đến trong khu vườn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ đến hồ nước nhỏ và yên tĩnh, dễ nhầm giữa pond với hồ lớn hoặc bể bơi; nghĩa động từ cổ ít gặp.

Mẹo Học

  • Học pond là danh từ cho hồ nước nhỏ và tự nhiên
  • Phân biệt pond với pool (bể bơi)
  • Lưu ý nghĩa động từ cổ có nghĩa tích tụ nước
  • Dựa vào ngữ cảnh để nhận diện ý nghĩa
  • pond không dùng cho hồ lớn
  • Luyện phát âm pond rhyme với bond

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Library

Asking for Directions

2026.04.25 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Greeting at Home

Daily Greetings

2026.03.08 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Asking for the Elephant

Asking for Directions

2025.10.21 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering by the Pond at The Willow Spoon

Restaurant Ordering

2026.01.10 · 1:19 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Inquiry About Biology Application and Attachments

University Application

2025.10.25 · 1:25 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Evening Park Fitness Session

Sports & Fitness

2025.10.25 · 1:01 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ