LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pools - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pools Ý nghĩa của Từ

  • một vùng nước tĩnh nhỏ
  • một trò chơi chơi trên bàn hình chữ nhật
  • kết hợp nguồn lực cho một mục đích chung
Illustration for this word

pools Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pools Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /puːl/
Mỹ /pul/
Tiết
pool

pools Từ nguyên của Từ

pool = 'một vùng nước nhỏ' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pōl'; nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một cái ao yên tĩnh, nơi bạn có thể nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của bầu trời, mời gọi sự bình tĩnh và thư giãn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên bàn, chỉnh tư thế và move cánh tay để cảm nhận sức nặng dưới đầu bi. Đẩy nhẹ, đổi tư thế, cố gắng adjust góc để đường đi thẳng. Khi đường đi dần thẳng hàng, tôi nhận ra rằng một thay đổi nhỏ kéo mọi người lại gần nhau, ý tưởng tụ lại bên nhau. Niềm tập trung chung hiện ra, và nỗ lực được mọi người ghép lại thành một kết quả chung.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pool là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa: một khối nước yên tĩnh nhỏ, trò bi-a được chơi trên bàn hình chữ nhật, hoặc hành động gom vốn cho mục đích chung. Nước: hình dung một hồ nước yên bình; trò chơi: hay gặp cụm 'play pool' hoặc 'shoot pool'. Là động từ, pool có nghĩa gom nguồn lực hoặc ý tưởng lại với nhau, ví dụ 'pool resources' hay 'pool together'. Lưu ý thì và sự khác biệt giữa pool và pond, để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng pool với đúng ba nghĩa theo ngữ cảnh: nước, bi-a hoặc gom vốn. Là động từ, dùng các cụm như pool resources hay pool together. Chú ý thời gian và sự phù hợp giữa chủ ngữ và động từ; đừng nhầm pool với pond. Khi nói về trò chơi, hãy nói rõ 'play pool' hoặc 'shoot pool'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pool không chỉ là nước mà còn có nghĩa gom vốn hoặc chơi bi-a; học viên hay quên mất.
  • Pool không được dùng như động từ? có.
  • Nhầm với pond gây sai lầm.
  • Thuật ngữ billiard không phải lúc nào cũng đúng khi dùng pool ở nghĩa gộp.
  • Nghĩ pool chỉ là tập hợp tiền bạc là sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Pool trong tiếng Anh có ba nghĩa: nước, bi-a, và gom vốn; người học cần phân biệt ba nghĩa và không dịch sang tiếng Việt chỉ là hồ nước hay trừu tượng hóa.

Mẹo Học

  • Tạo bản đồ nhận thức cho ba nghĩa của pool và luyện tập với câu ví dụ.
  • Phân biệt rõ 'play pool' và 'shoot pool' trong ngữ cảnh bi-a.
  • Sử dụng các cụm từ như 'pool resources' trong dự án nhóm.
  • Chú ý thì và sự hòa hợp chủ ngữ-động từ.
  • So sánh với pond để tránh nhầm lẫn.
  • Vọc các collocations phổ biến như pool table và a pool of ideas.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pools'?

A.Small groups of people.
B.Bodies of water, usually used for swimming.
C.Collections of games.
D.Ways to accumulate wealth.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'pools' correctly?

A.The children play video games in their pools.
B.She enjoys swimming in summer pools.
C.He pools all his ideas before presenting.
D.The artist pools his colors on the canvas.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pools'?

A.groups
B.lakes
C.funds
D.patterns
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pools'?

A.deserts
B.gaps
C.empty spaces
D.barren lands
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where ‘pools’ is used?

A.Many people gathered at the water's edge during the summer.
B.He brought his friends to the local swim area during the heatwave.
C.She filled her backyard with various colorful decorations.
D.They traveled to a place known for its stunning outdoor recreation.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in and Questions

Hotel Check-in

2026.04.30 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Check-in at the Hotel

Hotel Check-in

2026.04.14 · 0:40 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in for a Meeting

Hotel Check-in

2026.03.18 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Trainer Discusses Balance and Training

Sports & Fitness

2026.04.13 · 1:08 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in and Safety Concerns

Hotel Check-in

2026.02.01 · 1:43 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in at Grand Plaza

Hotel Check-in

2026.01.15 · 1:01 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ