pools - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pool = 'một vùng nước nhỏ' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pōl'; nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một cái ao yên tĩnh, nơi bạn có thể nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của bầu trời, mời gọi sự bình tĩnh và thư giãn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên bàn, chỉnh tư thế và move cánh tay để cảm nhận sức nặng dưới đầu bi. Đẩy nhẹ, đổi tư thế, cố gắng adjust góc để đường đi thẳng. Khi đường đi dần thẳng hàng, tôi nhận ra rằng một thay đổi nhỏ kéo mọi người lại gần nhau, ý tưởng tụ lại bên nhau. Niềm tập trung chung hiện ra, và nỗ lực được mọi người ghép lại thành một kết quả chung.
Pool là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa: một khối nước yên tĩnh nhỏ, trò bi-a được chơi trên bàn hình chữ nhật, hoặc hành động gom vốn cho mục đích chung. Nước: hình dung một hồ nước yên bình; trò chơi: hay gặp cụm 'play pool' hoặc 'shoot pool'. Là động từ, pool có nghĩa gom nguồn lực hoặc ý tưởng lại với nhau, ví dụ 'pool resources' hay 'pool together'. Lưu ý thì và sự khác biệt giữa pool và pond, để tránh nhầm lẫn.
Pool trong tiếng Anh có ba nghĩa: nước, bi-a, và gom vốn; người học cần phân biệt ba nghĩa và không dịch sang tiếng Việt chỉ là hồ nước hay trừu tượng hóa.
What is the meaning of the word 'pools'?
Which sentence uses the word 'pools' correctly?
Which word is most similar to 'pools'?
What is the opposite of 'pools'?
Can you think of a real-life context where ‘pools’ is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật