LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

populous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

populous Ý nghĩa của Từ

  • có dân số đông
  • dân cư đông đúc
  • đông người
Illustration for this word

populous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

populous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɒpjʊləs/
Mỹ /ˈpɑp.jə.ləs/
Tiết
populous

populous Từ nguyên của Từ

Từ 'populous' có nguồn gốc từ gốc Latin 'populus', có nghĩa là 'con người'. Nó vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ vào cuối thế kỷ 14. Hãy hình dung một quảng trường thành phố đông đúc, đầy những người đa dạng kết nối như một chiếc thảm văn hóa sống động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Populous là tính từ dùng để mô tả những nơi có dân số đông. Nó không chỉ nói về số lượng người mà còn về cảm giác đông đúc của một nơi, từ những con phố nhộn nhịp đến giao thông công cộng chật kín. Bạn có thể gọi một thành phố lớn hoặc khu vực đô thị là populous, hoặc mô tả một quận có nhiều cư dân và nhiều tiện nghi. Từ này phổ biến trong các báo cáo, bài viết du ký và thuyết trình quy hoạch đô thị, khi so sánh những nơi đông dân với vùng nông thôn hoặc nơi dân cư thưa thớt. Nó gợi ý nhịp sống và sự hoạt động xã hội, nhưng không chỉ ra người dân có hạnh phúc hay giàu có hay không; nó chỉ nêu kích thước và mật độ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý sử dụng: - populous mô tả quy mô và mật độ dân số, không phải mức độ phổ biến. - Dùng với thành phố, quận hoặc khu vực. - Kết hợp với densely/ heavily/ highly để nhấn mạnh cường độ. - Không dùng với động vật, đồ vật hay bối cảnh phi con người. - So sánh với khu vực ít dân để thấy sự đối chiếu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với nghĩa phổ biến là được ưa thích.
  • Giả định mọi nơi dân cư đông đúc đều đông đúc ở mọi khu vực.
  • Nhầm với địa điểm nông thôn hoặc ít dân cư.
  • Cho rằng nó diễn tả hạnh phúc hay giàu có của người dân.
  • Thường bị dùng nhầm với popular trong văn bản du lịch.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa dân số lớn và tính phổ biến. 'Populous' mô tả quy mô và mật độ dân số, không phải mức độ phổ biến.

Mẹo Học

  • Nối populous với ý tưởng về quy mô và mật độ dân số, không phải phổ biến.
  • Cụm từ đi kèm hữu ích: thành phố đông dân, khu vực densely populated, quận đông dân.
  • So sánh với populated và populace để làm rõ sắc thái.
  • So sánh với khu vực ít dân.
  • Đọc báo cáo hoặc văn bản du lịch để thấy cách dùng trong văn bản đô thị.
  • Phát âm: POP-u-lous, nhấn âm ở âm tiết đầu tiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'populous'?

A.Having a low population density
B.Being remote and uninhabited
C.Having many people living in a place
D.Being spread out over a large area
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'populous' correctly.

A.New York City is one of the most populous cities in the world.
B.After the storm, the streets became populous with fallen trees.
C.The mountain range was populous with wildlife.
D.The spacious park was populous with benches.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'populous'?

A.Fertile
B.Inhabited
C.Remote
D.Desolate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'populous'?

A.Deserted
B.Congested
C.Crowded
D.Lively
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context that illustrates a populous area?

A.A city with a vibrant nightlife and many attractions.
B.A small village with only a few families living there.
C.An uninhabited island in the Pacific Ocean.
D.A remote cabin in the woods.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ