LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

postcards - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

postcards Ý nghĩa của Từ

  • một bức thiệp gửi qua bưu điện mà không có phong bì
  • một thẻ để gửi tin nhắn hoặc lời chào
  • một bức thiệp hình ảnh, thường thể hiện một cảnh.
Illustration for this word

postcards Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

postcards Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpəʊstkɑːd/
Mỹ /ˈpoʊstkɑrd/
Tiết
postcard

postcards Từ nguyên của Từ

Bưu thiếp = bưu + thiếp. Xuất phát từ tiếng Latinh 'posta' có nghĩa là thư và tiếng Anh 'card' có nghĩa là một mảnh giấy phẳng. Hãy tưởng tượng nhận được một bức thiệp màu sắc từ một người bạn trong kỳ nghỉ, hình dung ra những phong cảnh tuyệt đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bưu thiếp là một loại thẻ nhỏ được gửi qua bưu điện mà không kèm phong bì, thường in ảnh hoặc minh họa về một địa điểm. Nó có thể là kỷ niệm chuyến đi hoặc lời chào ngắn gửi tới bạn bè và gia đình. Trong tiếng Việt, từ này được dùng khi nói về việc gửi bưu thiếp từ một nơi nào đó, ví dụ từ Hà Nội hay Đà Nẵng. Đặc điểm của bưu thiếp là phần tin nhắn ngắn gọn, giọng điệu thân mật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ ngắn gọn
  • Nêu địa điểm và ngày tháng nếu có thể
  • Bắt đầu bằng lời chào thân thiện
  • Kết thúc bằng lời chào ngắn
  • Tránh kể chuyện dài trên một bưu thiếp
  • Dùng từ bài 'bưu thiếp' đúng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bưu thiếp giống thiệp chúc mừng.
  • Luôn phải có phong bì.
  • Nhiều người cho rằng nội dung phải ngắn do thời đại số.
  • Chỉ từ các điểm du lịch mới có.
  • Từ 'bưu thiếp' có thể viết thành hai từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, bưu thiếp là một danh từ cố định cho một tấm thẻ gửi qua thư. Người học hay nhầm với thiệp chúc mừng hoặc tưởng rằng nội dung phải ngắn gọn quá mức.

Mẹo Học

  • Học từ postcard như một từ ghép
  • Kết hợp với các động từ gửi: gửi, post
  • Dùng 'postcard from' để nói về địa điểm
  • Luyện nói với câu ngắn có ngày/thời gian
  • Phân biệt với thiệp chúc mừng
  • Nắm các điểm mua thông dụng: bưu điện, cửa hàng lưu niệm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'postcards' mean?

A.Pieces of paper sent in the mail with an image on one side
B.A type of musical instrument
C.A style of painting
D.A method of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'postcards' correctly?

A.They collected postcards from different countries like stamps.
B.He reads postcards for fun every night.
C.She sent postcards to her friends from her vacation.
D.She wrote postcards in her diary.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'postcards'?

A.Letters
B.Envelopes
C.Packages
D.Documents
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'postcards'?

A.Bills
B.Calls
C.Telegrams
D.Messages
Bước 5: Thành thạo

Can you describe a situation where someone might use 'postcards'?

A.After a trip, she shared her travel experiences visually by sending postcards.
B.The teacher asked the students to write a report on postcards.
C.He always carries postcards in his wallet for emergencies.
D.They decided to use postcards for their next phone call.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a postcard and guide book

Shopping in Store

2026.01.18 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Small Joys, Cheap Postage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.20 · 1:12 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Collage of Ways to Inspire

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 5:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Sending a Postcard from Europe

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.29 · 1:15 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ