postcards - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Bưu thiếp = bưu + thiếp. Xuất phát từ tiếng Latinh 'posta' có nghĩa là thư và tiếng Anh 'card' có nghĩa là một mảnh giấy phẳng. Hãy tưởng tượng nhận được một bức thiệp màu sắc từ một người bạn trong kỳ nghỉ, hình dung ra những phong cảnh tuyệt đẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBưu thiếp là một loại thẻ nhỏ được gửi qua bưu điện mà không kèm phong bì, thường in ảnh hoặc minh họa về một địa điểm. Nó có thể là kỷ niệm chuyến đi hoặc lời chào ngắn gửi tới bạn bè và gia đình. Trong tiếng Việt, từ này được dùng khi nói về việc gửi bưu thiếp từ một nơi nào đó, ví dụ từ Hà Nội hay Đà Nẵng. Đặc điểm của bưu thiếp là phần tin nhắn ngắn gọn, giọng điệu thân mật.
Trong tiếng Việt, bưu thiếp là một danh từ cố định cho một tấm thẻ gửi qua thư. Người học hay nhầm với thiệp chúc mừng hoặc tưởng rằng nội dung phải ngắn gọn quá mức.
What does the word 'postcards' mean?
Which sentence uses 'postcards' correctly?
Which word is most similar to 'postcards'?
What is the opposite of 'postcards'?
Can you describe a situation where someone might use 'postcards'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật