LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

powerful - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

powerful Ý nghĩa của Từ

  • có sức mạnh hoặc sức mạnh lớn
  • có thể làm điều gì đó một cách hiệu quả
  • có ảnh hưởng hoặc thuyết phục
Illustration for this word

powerful Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

powerful Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpaʊəfəl/
Mỹ /ˈpaʊərfəl/
Tiết
powerful

powerful Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: power (gốc) + ful (hậu tố có nghĩa là 'đầy'). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'potentia' → tiếng Pháp cổ 'pouvoir' → tiếng Anh 'power'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhân vật mạnh mẽ, giống như một siêu anh hùng, tỏa ra năng lượng và sức mạnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt chân vững, nắm chặt tay cầm và push nhẹ để mở cửa. Cửa có chút chuyển động, tôi pull một chút nữa và điều chỉnh cổ tay, cơ thể cũng theo nhích sang. Lực cố gắng làm nhịp thở càng sâu, tay càng chắc và tôi cảm thấy sự kiểm soát. Khi kết quả xuất hiện, tôi nhận ra mình đã giữ được sức mạnh và có thể khiến mọi thứ đổi thay.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Powerful trong tiếng Việt có nghĩa là mạnh mẽ, có sức ảnh hưởng hoặc hiệu quả cao. Nó có thể mô tả một người có quyền lực, một động cơ mạnh hay một luận điểm thuyết phục. Người Việt thường phân biệt mạnh mẽ với mạnh ở mức độ thể chất; dùng mạnh mẽ cho tính thuyết phục, ảnh hưởng và hiệu quả. Lưu ý sai lầm: dịch trực tiếp thành 'powerful' sang tiếng Việt thành 'khủng khiếp' hoặc 'nhiều' là sai ngữ cảnh; nên dùng mạnh mẽ, có sức ảnh hưởng, hoặc thuyết phục tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng mạnh mẽ khi nói về tác động, ảnh hưởng hoặc hiệu quả.
  • Các collocation phổ biến: động cơ mạnh mẽ, lập luận mạnh mẽ, nhà lãnh đạo mạnh mẽ.
  • Mạnh hơn mạnh ở mức độ ảnh hưởng; không phải lúc nào cũng dành cho mô tả vật lý.
  • Phân biệt với potent hoặc persuasive tùy ngữ cảnh.
  • Phát âm: POW-ər-fəl, nhấn ở âm đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Powerful chỉ nghĩa là sức mạnh cơ bắp.
  • Chỉ áp dụng cho người; máy móc không dùng được.
  • Không phải lúc nào cũng thay thế được với mighty hoặc influential.
  • Dùng cho cảm nhận hoặc mùi vị có thể bị lệch ngữ cảnh.
  • Trong văn bản trang trọng, potent hoặc thuyết phục có thể phù hợp hơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, mạnh mẽ nhấn mạnh lực lượng hoặc ảnh hưởng; dùng đúng ngữ cảnh để không bị hiểu sai.

Mẹo Học

  • Tạo ba ngữ cảnh: sức mạnh thể chất, hiệu suất, ảnh hưởng.
  • Ghép với danh từ phổ biến: động cơ, lãnh đạo, luận điểm, bài phát biểu.
  • So sánh với mạnh, mạnh mẽ, thuyết phục.
  • Nghe cách dùng thực tế trong tin tức và bài phát biểu.
  • Nhấn trọng âm ở âm tiết đầu khi phát âm.
  • Luyện dịch câu đa dạng để nhận biết sắc thái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which of the following words is the opposite of 'powerful'?

A.Clever
B.Friendly
C.Weak
D.Energetic
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following situations would someone be considered powerful?

A.Avoiding challenges
B.Being able to lift heavy weights easily
C.Struggling with simple tasks
D.Being afraid of the dark
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is a synonym of 'powerful'?

A.Lazy
B.Gentle
C.Quiet
D.Strong
Bước 4: Từ trái nghĩa

How can a teacher be powerful in a classroom setting?

A.By being strict and commanding respect
B.By being quiet and passive
C.By ignoring the students
D.By being disorganized
Bước 5: Thành thạo

If you were to describe a superhero, which word would you most likely use to describe them?

A.Timid
B.Powerful
C.Helpless
D.Lazy

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Short-Form Video Design and User Habits

Technology & Social Media

2026.02.09 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding the Psychology of Repetition

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.23 · 1:17 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Complex Nature of International Relations

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 1:34 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ