LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

precarious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

precarious Ý nghĩa của Từ

  • không chắc chắn; nguy hiểm; dễ sụp đổ.
  • phụ thuộc vào may mắn; không chắc chắn.
Illustration for this word

precarious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

precarious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɪˈkeə.ri.əs/
Mỹ /prɪˈkɛr.i.əs/
Tiết
precarious

precarious Từ nguyên của Từ

pre- = trước + carious = thối rữa (từ tiếng Latinh 'carere' có nghĩa là 'thiếu'). Bắt nguồn từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sợi dây cũ đang thối rữa treo lơ lửng một cách không ổn định trên một vách đá, thể hiện cách một thứ dễ vỡ đang có nguy cơ rơi xuống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Precarious được dịch là bấp bênh hoặc không ổn định, dùng để chỉ một vật thể không được cố định chắc chắn có thể rơi, hoặc một hoàn cảnh khó lường và dễ thay đổi. Nó cũng diễn đạt sự phụ thuộc vào may rủi, kết quả không chắc chắn, và nguy cơ xảy ra rủi ro. Ví dụ, một sợi dây treo trên vách đá hay một tình huống tài chính mong manh đều có thể dùng từ này. Từ này mang sắc thái nhấn mạnh sự dễ tổn thương và nguy hiểm có thể xảy ra chỉ bằng một sai lầm nhỏ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho cân bằng bấp bênh, tình huống bấp bênh hoặc tài chính bấp bênh.
  • Tránh dùng cho các sự cố không rủi ro thông thường.
  • Dạng trạng từ là precariously.
  • Phù hợp cho nguy cơ vật lý hoặc bất ổn có rủi ro cao.
  • Kết hợp với giới từ tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm giữa precario và nguy hiểm; precario cũng diễn tả sự bất định và tổn thương, không chỉ nguy cơ vật lý.
  • Ít khi nói về người mang tính từ precario; chủ yếu về tình huống hoặc đồ vật.
  • Khác với unstable, precarious nhấn mạnh sự dễ bị tổn thương và nguy cơ xảy ra bất cứ lúc nào.
  • Có thể dùng cho tài chính, công việc hay sức khỏe, không chỉ cho vật thể.
  • Trong văn viết, ngôn ngữ trang trọng hoặc học thuật thường dùng precariou s khi nói về rủi ro.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần lưu ý precario mang nghĩa bấp bênh và dễ bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài, không chỉ nguy hiểm về thể xác.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: cân bằng bấp bênh, tình huống bấp bênh, tài chính bấp bênh.
  • Phân biệt với unstable hoặc risky tùy ngữ cảnh.
  • Dạng trạng từ precariously mô tả cách thức làm việc.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế và trừu tượng.
  • Trong văn bản trang trọng, nhấn mạnh sự dễ vỡ và rủi ro ngay lập tức.
  • Tạo hình ảnh về một vật dễ vỡ để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'precarious'?

A.Beautiful
B.Secure
C.Unstable
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'precarious' used correctly?

A.His health was in a precarious state.
B.The table was stable and not at all precarious.
C.She felt secure in her precarious position.
D.The flowers in the garden were fast and precarious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'precarious'?

A.Stable
B.Uncertain
C.Safe
D.Strong
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'precarious'?

A.Secure
B.Dangerous
C.Unstable
D.Risk
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you use the word 'precarious'?

A.Climbing a steep and icy mountain slope
B.Driving on a freshly paved highway
C.Balancing delicate china plates on a sturdy table
D.Walking on a narrow bridge over a calm river

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ