LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ladder - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ladder Ý nghĩa của Từ

  • Một cấu trúc để trèo lên hoặc xuống, bao gồm một loạt các bậc.
  • Một phương tiện tiến bộ hoặc thăng tiến.
  • Một loạt các bậc hoặc bậc thang để đạt được vị trí cao hơn.
Illustration for this word

ladder Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ladder Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlædə/
Mỹ /ˈlædər/
Tiết
ladder

ladder Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Anh trung cổ 'ladder', từ tiếng Anh cổ 'hlæder', có nguồn gốc Đức. Hãy tưởng tượng một chiếc cầu thang vững chắc dựa vào tường, mời bạn leo lên đến những mục tiêu của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm chắc thang bằng hai tay và đẩy trọng lượng lên trên, từng bậc một. Tôi di chuyển chân, điều chỉnh tư thế và kéo cơ thể lên cao hơn. Cảm giác cân bằng và tập trung cho thấy sự nỗ lực, như một nhịp điệu yên tĩnh của sự tiến bộ. Mỗi bước vững vàng là một quyết định giúp tôi move tới tương lai.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ladder là danh từ chỉ một cấu trúc gồm các bậc thang để leo lên hoặc xuống. Nó có thể là một chiếc thang di động, như thang chữ A, hoặc một hệ thống thang cố định tựa vào tường. Trong đời sống hàng ngày, người ta dùng nó để với tới những kệ cao, thay bóng đèn hoặc sửa mái nhà. Ở nghĩa bóng, ladder diễn đạt sự tiến bộ hoặc thăng cấp, ví dụ như ladder nghề nghiệp. Các collocation phổ biến gồm ladder, rungs, climb a ladder, lean a ladder. Hiểu cả nghĩa đen và nghĩa bóng giúp phân biệt với từ tương tự như stairs.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ladder để leo lên hoặc xuống một cách an toàn. Phân biệt ladder và stairs; chúng khác nhau về tính di động và góc nghiêng. thang mở rộng giúp tiếp cận những nơi cao. Nghĩa bóng ladder ám chỉ sự tiến bộ, không phải lúc nào cũng là thăng tiến sự nghiệp. Hãy nói climb a ladder hoặc lên thang tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ladder và stairs có thể dùng thay thế
  • Ladder luôn cố định
  • Dùng ladder như một động từ
  • Tất cả ladder đều kéo dài
  • Thăng tiến sự nghiệp luôn nhanh chóng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt thang như một công cụ di động và ý nghĩa ẩn dụ tiến bộ; dễ nhầm với stairs và thói quen dùng ladder như động từ.

Mẹo Học

  • Hình dung ladder như công cụ di động và con đường tiến bộ
  • Học các collocations: ladder, rung, climb a ladder
  • Phân biệt ladder với stairs về nghĩa và cách dùng
  • Luyện tập cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng trong câu
  • Sử dụng từ ngữ an toàn khi nói về dùng thực tế
  • Ghi nhớ thành ngữ liên quan đến sự nghiệp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ladder'?

A.A musical instrument
B.A type of vehicle
C.A tool for climbing
D.A cooking utensil
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'ladder' used correctly?

A.He used a ladder to reach the high shelf.
B.She played the ladder with great skill.
C.The ladder sang beautifully in the concert.
D.The ladder was delicious and crunchy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'ladder'?

A.Staircase
B.Carpet
C.Table
D.Curtain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ladder'?

A.Bridge
B.Pillow
C.Window
D.Snake
Bước 5: Thành thạo

In which situation would you most likely use a ladder?

A.Painting a ceiling
B.Cooking a meal
C.Listening to music
D.Reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Career Detours and Little Triumphs

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.20 · 0:52 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ