LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

preceding - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

preceding Ý nghĩa của Từ

  • đến trước một cái gì đó về thời gian hoặc không gian
  • xảy ra trước một sự kiện khác
  • giới thiệu hoặc dẫn dắt vào
Illustration for this word

preceding Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

preceding Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɪˈsiːd/
Mỹ /prɪˈsiːd/
Tiết
precede

preceding Từ nguyên của Từ

pre- = trước, cede = đi. Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con đường dẫn bạn đi trước trong thời gian, đưa bạn đến một điểm đến đến trước những điểm đến khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ngón tay tôi đặt hai lá bài lên bàn; tôi di_move_ lá bài đầu tiên lên trước lá bài thứ hai (move). Tôi cảm thấy một lực nhỏ và điều chỉnh cách cầm, đặt lá bài đầu tiên ở trước lá bài kia. Sự thay đổi nhỏ đó làm cho dòng chảy trật tự và tôi thấy mình tập trung hơn. Trong thực tế, thứ tự đó chuẩn bị cho bước tiếp theo xuất hiện sau bước đầu tiên.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Precede nghĩa là đứng trước một vật gì đó về thời gian hoặc không gian, hoặc để giới thiệu điều gì đó. Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng để mô tả thứ tự hoặc sự giới thiệu. Người học thường nhầm lẫn với các từ như theo sau hoặc vượt quá.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng precede với một đối tượng trực tiếp rõ ràng: X đứng trước Y.
  • Thường gặp trong văn bản formal hoặc mô tả cẩn thận.
  • Cũng có thể dùng để giới thiệu điều gì đứng trước phần chính.
  • Tránh nhầm với follow hoặc exceed nếu chưa nắm sắc thái.
  • Với các sự kiện, mô tả trình tự bằng trước khi chứ không phải sau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Precede không có nghĩa là đi nhanh hơn hoặc vượt quá tốc độ.
  • Precede và precede với không phải luôn có nghĩa giống nhau.
  • Khác với theo dõi hoặc sau đó.
  • Dùng cho người cũng có nhưng phổ biến trang trọng.
  • Precede là động từ; precedence là danh từ liên quan.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh dễ nhầm precede với trước, nhất là khi nói về thứ tự hoặc phần mở đầu trong văn bản.

Mẹo Học

  • Tạo câu với X đứng trước Y để luyện tập.
  • Tạo ví dụ về thứ tự thời gian và phần giới thiệu trang trọng.
  • Phân biệt precede với follow và introduce.
  • Sử dụng trong văn bản formal để mô tả trình tự.
  • Làm flashcards so sánh các từ đồng nghĩa.
  • Ôn tập đều đặn với bài tập ngắn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'preceding'?

A.Occurring before
B.Happening after
C.Following
D.Current
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'preceding' correctly?

A.The preceding cat jumped over the moon.
B.She ate the preceding pizza.
C.The preceding ticket was bought online.
D.He saw the preceding movie last night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'preceding'?

A.Similar
B.Subsequent
C.Parallel
D.Random
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'preceding'?

A.Current
B.After
C.Simultaneous
D.Earlier
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'preceding'?

A.She finished her homework before the deadline.
B.He arrived at the party right on time.
C.The event took place after the meeting.
D.They started cooking after the guests arrived.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ