precipitate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tiền tố pre- = trước + rễ cipitate = ném; từ tiếng Latin 'praecipitare', có nghĩa là 'ném xuống.' Hãy tưởng tượng một đám mây mưa bất ngờ xuất hiện và đổ mưa xuống, đại diện cho sự kiện xảy ra bất ngờ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh precipitate có hai nghĩa chính. Đầu tiên là động từ nghĩa là gây ra điều gì đó diễn ra đột ngột hoặc đẩy nhanh một quá trình, thường cho thấy hành động thiếu kế hoạch. Thứ hai là tính từ mô tả hành vi quá vội vàng hoặc hấp tấp. Gốc từ Latin praecipitare có nghĩa ném xuống, gợi hình tượng một đám mây mưa rơi xuống nhanh chóng. Học viên nên chú ý ngữ cảnh để phân biệt với nghĩa trong hóa học hoặc thôi thúc quyết định vội vàng.
Giải thích cho người Việt rằng tiếng Anh cho phép cụm động từ ngắn gọn diễn đạt nguyên nhân và tốc độ, người học thường củng cố giọng tiêu cực.
What is the meaning of 'precipitate'?
In which sentence is 'precipitate' used correctly?
Which word is most similar to 'precipitate'?
Which word is an opposite of 'precipitate'?
How would you apply the word 'precipitate' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật