LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

precision - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

precision Ý nghĩa của Từ

  • chất lượng chính xác và đúng đắn
  • mức độ tinh vi trong một phép đo
  • mô tả mức độ liên quan giữa các phép đo lặp lại
Illustration for this word

precision Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

precision Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh //prɪˈsɪʒ.ən//
Mỹ //prɪˈsɪʒ.ən//
Tiết
precision

precision Từ nguyên của Từ

độ chính xác = pre- (trước) + cise (cắt, tách ra). Nguồn gốc: La tinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ tài năng cắt xén một cách cẩn thận để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật chính xác, thể hiện sự chú ý đến từng chi tiết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm thước và đặt đường thẳng, rồi từ từ di chuyển bàn tay để căn chỉnh đúng. Một sự thay đổi nhỏ về áp lực làm cho cử động cổ tay, tôi đẩy nhẹ rồi kéo lại, điều chỉnh cho vừa vặn. Mỗi thay đổi nhỏ cho thấy nỗ lực của tôi và kết quả dần hiện ra rõ ràng; đó là cảm giác về độ chính xác đang hình thành. Ở tác vụ khác, tôi đặt công cụ xuống đúng chỗ, giữ chặt và xoay vòng để vạch đánh dấu khít, đáng tin.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Độ chính xác là đặc tính của việc đúng và chính xác, và nó cũng mô tả mức độ các lần đo lặp lại có đồng nhất với nhau hoặc với một chuẩn. Trong khoa học và kỹ thuật, độ chính xác đề cập đến tính lặp lại và tính nhất quán của kết quả, không nhất thiết phải gần giá trị thực. Trong dùng hàng ngày, độ chính xác có nghĩa là chọn từ ngữ có nghĩa rõ ràng và tránh mơ hồ. Nguồn gốc từ latinh qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh, gợi hình ảnh một vết cắt cẩn thận. Thành thạo precision giúp mô tả đo lường, thí nghiệm và truyền đạt một cách rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt độ chính xác với độ đúng đắn
  • Sử dụng ngôn từ và đơn vị chính xác
  • Giải thích tính lặp lại, không chỉ gần giá trị thực
  • Tránh các từ bổ nghĩa mơ hồ
  • Ghi lại các phép đo dưới điều kiện nhất quán
  • Ghi rõ dụng cụ đo và phương pháp khi có thể

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Độ chính xác = độ đúng đắn
  • Độ chính xác cao có nghĩa là kết quả đúng
  • Độ chính xác chỉ áp dụng cho đo lường
  • Nhiều chữ số sau dấu phẩy không phải lúc nào cũng tăng độ chính xác
  • Độ chính xác liên quan đến tốc độ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm lẫn giữa độ chính xác và độ đúng đắn. Lặp lại và gần đúng với giá trị thật là hai khía cạnh khác nhau, và cần chú ý khi dùng thuật ngữ khoa học với văn phong hàng ngày.

Mẹo Học

  • So sánh độ chính xác và độ đúng đắn bằng ví dụ đơn giản
  • Ôn mô tả tính lặp lại của dữ liệu thí nghiệm
  • Dùng biểu đồ để cho thấy nhóm đo lường
  • Ghi lại phương pháp và công cụ đã dùng
  • Giải thích tại sao độ chính xác lại quan trọng trong thí nghiệm
  • Đọc các câu phân biệt độ chính xác với mơ hồ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'precision'?

A.Strength
B.Speed
C.Accuracy
D.Beauty
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'precision' used correctly?

A.She ran with precision in the race.
B.He painted the wall with precision.
C.The dog barked with precision at the mailman.
D.I sang a precision song at the concert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'precision'?

A.Confusion
B.Exactness
C.Clumsiness
D.Approximation
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'precision'?

A.Accuracy
B.Misinterpretation
C.Guesswork
D.Roughness
Bước 5: Thành thạo

How is 'precision' important in scientific experiments?

A.It makes the experiments more fun.
B.It helps to ensure accuracy and reliability of results.
C.It increases the cost of materials used.
D.It confuses the researchers.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Semantic Boundaries and Prototype Effects

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.11 · 1:55 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Legend of Swiss Watchmaking: Time's Timeless Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 3:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Anecdotes and Responses: Lessons from the Nursing World

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ