prefigure - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc từ: tiền tố pre- có nghĩa 'trước' và gốc từ figure có nghĩa 'hình dạng/điểm hình'. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh praefigurare 'đặt trước', thông qua tiếng Pháp cổ préfigurer vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một nghệ nhân điêu khắc đặt một bản phác thảo nhỏ trước tượng thật để gợi ý hình dạng sẽ tới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQprefigure là động từ có nghĩa là cho thấy hoặc báo trước những gì sẽ xảy ra trong tương lai. Nó có thể diễn đạt các sự kiện, quyết định hoặc xu hướng gợi ý kết quả sau này, hoặc có ý tưởng sơ bộ về hình thức hay kết quả của một điều chưa tồn tại. Trong văn học, prefigure xuất hiện qua biểu tượng, motif hoặc các cảnh song song để chuẩn bị cho việc kết thúc. Trong giao tiếp hàng ngày, một kế hoạch hay sự thay đổi chính sách có thể báo trước một biến đổi lớn hơn. Nguồn gốc từ tiền- (trước) và hình thành; vào tiếng Anh qua từ praefigurare.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh
Which option gives the best definition of 'prefigure'?
Which sentence uses the word 'prefigure' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'prefigure'?
Which word is the best opposite (antonym) of 'prefigure'?
Which real-life scenario is best described by the meaning of 'prefigure' (i.e., something that hints at a later event)?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật