LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prefigure - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prefigure Ý nghĩa của Từ

  • chỉ ra điều gì sẽ xảy ra trong tương lai
  • điều trước trong văn học hoặc nói chuyện
  • dự đoán kết quả tương lai
Illustration for this word

prefigure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prefigure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpriː.fɪɡ.jə/
Mỹ /ˈpriː.fɪɡ.jɚ/
Tiết
prefigure

prefigure Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: tiền tố pre- có nghĩa 'trước' và gốc từ figure có nghĩa 'hình dạng/điểm hình'. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh praefigurare 'đặt trước', thông qua tiếng Pháp cổ préfigurer vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một nghệ nhân điêu khắc đặt một bản phác thảo nhỏ trước tượng thật để gợi ý hình dạng sẽ tới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

prefigure là động từ có nghĩa là cho thấy hoặc báo trước những gì sẽ xảy ra trong tương lai. Nó có thể diễn đạt các sự kiện, quyết định hoặc xu hướng gợi ý kết quả sau này, hoặc có ý tưởng sơ bộ về hình thức hay kết quả của một điều chưa tồn tại. Trong văn học, prefigure xuất hiện qua biểu tượng, motif hoặc các cảnh song song để chuẩn bị cho việc kết thúc. Trong giao tiếp hàng ngày, một kế hoạch hay sự thay đổi chính sách có thể báo trước một biến đổi lớn hơn. Nguồn gốc từ tiền- (trước) và hình thành; vào tiếng Anh qua từ praefigurare.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cho những khả năng tương lai, không phải chắc chắn
  • Prefiguring vs dự đoán: phân biệt manh mốc với kết quả đã xác định
  • Tìm các biểu tượng, motifs hoặc cảnh song song báo trước điều sắp tới
  • Prefigure mang ý gợi ý, không đảm bảo kết quả
  • Điều chỉnh ngữ cảnh cho văn viết hay nói chuyện hàng ngày
  • Kết hợp với các thiết bị văn học khác như foreshadowing

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó dự đoán tương lai một cách chắc chắn
  • Chỉ dùng trong thể loại huyền bí hay tiên tri
  • Lúc nào cũng là hình ảnh rõ nét của tương lai
  • Có thể hoán đổi với foreshadow ở mọi ngữ cảnh
  • Phải có tín hiệu hoặc sự kiện nhìn thấy được

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • 1) So sánh prefigure với foreshadow để hiểu sắc thái
  • 2) Nhận diện manh mối như biểu tượng và motif báo hiệu kết cục
  • 3) Thực hành thay thế gợi ý mơ hồ bằng prefigure cụ thể
  • 4) Đọc đoạn trích và gắn ví dụ prefigure
  • 5) Sử dụng trong viết học thuật để thảo luận cấu trúc kể chuyện
  • 6) Tạo câu chuyện ngắn của riêng bạn để prefigure một twist

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which option gives the best definition of 'prefigure'?

A.To create an exact model or prototype of something before making it
B.To indicate or suggest something in advance; to foreshadow
C.To remove the main subject from an image
D.To measure or calculate a figure in advance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'prefigure' correctly?

A.The dark clouds prefigure the storm that would hit the coast by evening.
B.He used a prefigure to measure the room's dimensions.
C.The teacher told the class to prefigure their notes before the lecture began.
D.After the meeting, the secretary prefigured the final minutes for distribution.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'prefigure'?

A.describe
B.duplicate
C.foreshadow
D.delay
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the best opposite (antonym) of 'prefigure'?

A.follow
B.anticipate
C.predict
D.hint
Bước 5: Thành thạo

Which real-life scenario is best described by the meaning of 'prefigure' (i.e., something that hints at a later event)?

A.A student photocopies pages from a textbook to review for an exam.
B.A chef samples the soup to ensure the seasoning is correct before serving.
C.A novelist plants a small clue in chapter two that later explains the twist ending.
D.A contractor checks the building's final measurements after construction is complete.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ