rising - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rise = re- (quay lại) + ise (tăng lên). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ rīsan → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một mặt trời đang mọc trên bầu trời, chiếu sáng mọi thứ bên dưới khi nó lên và mang lại ánh sáng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTay vịn vào thành ghế, tôi đẩy mình dậy và đứng lên, một động tác nhỏ làm căn phòng chuyển động. Đôi mắt di chuyển quanh căn phòng, hơi thở ổn định, tôi giữ kiểm soát khi năng lượng từ nghỉ ngơi chuyển sang hành động. Tôi điều chỉnh tư thế, đặt bàn chân vững chắc lên mặt đất và đứng thẳng lên lần nữa để đạt được chiều cao. Động tác nhỏ này trở thành quyết định khiến ngày mới bắt đầu với mục đích rõ ràng.
rise là động từ bất quy tắc có nghĩa là di chuyển lên phía trên hoặc tăng về mức độ, và cũng có nghĩa là thức dậy khỏi giường. Nó khác với raise, động từ ngoại động có nghĩa là làm cho cái gì đó tăng lên. Ví dụ phổ biến: prices rise, temperatures rise, the sun rises, rise from bed. Quá khứ là rose, phân từ quá khứ là risen. Thành ngữ: rise to the occasion, rise up. Người học cần nhớ rise mô tả sự tăng lên tự nhiên hoặc dần dần, trong khi raise mô tả hành động làm cho cái gì đó tăng lên.
Đối với người Việt học tiếng Anh, nhấn mạnh rise là động từ tự chủ động, mô tả tăng lên tự nhiên hoặc thức dậy; raise là ngoại động từ, làm cho cái gì đó tăng lên.
What is the meaning of the word 'rising'?
In which sentence is the word 'rising' used correctly?
Which word is most similar to 'rising'?
What is the opposite of 'rising'?
How is the concept of 'rising' relevant in economics?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật