LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

preparatory - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

preparatory Ý nghĩa của Từ

  • được thiết kế để chuẩn bị cho điều gì đó
  • đóng vai trò như một sự chuẩn bị
  • liên quan đến việc chuẩn bị
Illustration for this word

preparatory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

preparatory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəˈpærətəri/
Mỹ /prəˈpɛrətɔri/
Tiết
preparatory

preparatory Từ nguyên của Từ

preparatory được hình thành từ 'pre-' (trước) + 'parare' (chuẩn bị). Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh, phát triển qua tiếng Pháp cổ thành tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một sinh viên chuẩn bị cho một kỳ thi lớn, thu thập tài liệu và ôn lại ghi chú: đó chính là bản chất của việc chuẩn bị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Preparatory là tính từ chỉ điều gì được thực hiện để chuẩn bị cho một hoạt động sau này hoặc phục vụ như một sự chuẩn bị. Nó mô tả các bước, tài liệu hoặc môi trường trước một hoạt động chính, như preparatory work, preparatory course hoặc preparatory exam. Ý nghĩa hướng tới tương lai và chú trọng quá trình: nhấn mạnh điều kiện thành công chứ không phải kết quả cuối cùng. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh pre- (trước) và parare (chuẩn bị), đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Thông dụng với các cụm như preparatory studies hay preparatory meeting.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Preparatory được đặt trước danh từ để chỉ một giai đoạn chuẩn bị. Có thể đi với for hoặc to, như preparatory plan for the project hoặc preparatory steps ahead of the exam. Không nhầm với danh từ preparation hay dạng prepared. Trong ngữ cảnh trang trọng, nó ngụ ý lên kế hoạch chứ không phải đã hoàn tất.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không có nghĩa là đã hoàn toàn chuẩn bị; nó nói về một giai đoạn chuẩn bị.
  • Nó không đồng nghĩa với hoàn thành hoặc sẵn sàng hoàn toàn.
  • Nó đi kèm với danh từ, không động từ.
  • Nó liên quan đến chuẩn bị, không phải prepared.
  • Một số người học nhầm preparatory với preparative hoặc thuật ngữ pháp lý.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nghĩ preparatory là một trạng thái đã sẵn sàng hoàn chỉnh, trong khi nó thực tế chỉ là giai đoạn chuẩn bị.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: preparatory study, preparatory course, preparatory meeting.
  • Phân biệt prep, preparation và prepared trong ghi chú sử dụng.
  • Tạo từ điển rời nhỏ cho danh từ thường đi kèm preparatory.
  • Luyện tập với bối cảnh thực tế như trường học, kỳ thi và dự án.
  • Nghe các cụm danh từ trong hội thoại và bài giảng.
  • Dùng thẻ ghi nhớ để ghi nhớ cách preparatory bổ nghĩa danh từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'preparatory' mean?

A.An outdated term
B.Related to preparation
C.A type of fruit
D.A musical genre
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'preparatory' correctly?

A.I took a preparatory course before my final exams.
B.The cake was preparatory for the celebration.
C.He wore preparatory shoes to the dance.
D.She made a preparatory move in the chess game.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'preparatory'?

A.Destructive
B.Introductory
C.Unexpected
D.Random
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'preparatory'?

A.Temporary
B.Final
C.Unplanned
D.Imprecise
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might use 'preparatory'?

A.He completed his preparatory work before the meeting.
B.She went to the grocery store to buy ingredients.
C.They decided to travel without any plans.
D.The teacher gave a surprise quiz.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ