LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

presently - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

presently Ý nghĩa của Từ

  • hiện tại; lúc này
  • ngay bây giờ
  • sắp tới; chẳng mấy chốc (ngôn ngữ học cổ điển)
Illustration for this word

presently Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

presently Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɛzəntli/
Mỹ /ˈprɛzəntli/
Tiết
presently

presently Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc 'present' + hậu tố '-ly'. Nguồn gốc lịch sử: present từ tiếng Anh Trung cổ thông qua tiếng Pháp cổ present, nguồn gốc từ латина praesent- 'ở trước' + esse 'to be'. Hình ảnh ghi nhớ: một tia sáng sân khấu chiếu vào khoảnh khắc hiện tại, bên cạnh có biển hiệu bây giờ và đồng hồ đang tích tắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi thả vai và thở đều, rồi đưa mắt nhìn đồng hồ. Kim giây di chuyển, căn phòng cũng thay đổi vài thứ, và lúc này tôi cảm thấy hiện tại đang ở đây, ngay khoảnh khắc này. Tôi siết một phần cánh tay, điều chỉnh tư thế và tiếp tục quan sát những gì đang diễn ra bây giờ. Cảm giác về bây giờ lớn lên từ một chút chú ý và quyết định ở lại với khoảnh khắc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Presently là trạng từ nghĩa là hiện tại, ngay bây giờ; trong tiếng Anh hiện đại nó dùng để chỉ thời điểm ở hiện tại, ví dụ 'They are presently studying.' Trong văn bản cổ hoặc trang trọng có thể có nghĩa là sắp tới/soon, nhưng nghĩa này hiếm được dùng ngày nay. Người học cần phân biệt ngữ cảnh: dùng hiện tại/hiện nay thay cho presently, chớ dùng để nói 'sớm' trong giao tiếp hàng ngày. Nguồn gốc từ present + -ly, xuất phát từ Latin praesent- 'trước'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng presently chủ yếu là hiện tại; nghĩa sớm cổ và hiếm gặp.
  • Sử dụng now hoặc currently cho nghĩa hiện tại.
  • Chú ý mức độ trang trọng khi dùng.
  • Dùng câu ví dụ để luyện tập; tránh lẫn lộn với soon.
  • Kiểm tra ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng rằng presently luôn có nghĩa là sắp tới.
  • Nhầm lẫn với now hoặc soon tùy ngữ cảnh.
  • Đầu ngữ cảnh phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thiếu nhận biết mức độ trang trọng.
  • Quá trình luyện tập giao tiếp giúp sửa sai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, ngữ cảnh và mức độ trang trọng quyết định nghĩa hiện tại/đang diễn ra của presently; dễ bị nhầm với sớm.

Mẹo Học

  • Tập trung vào nghĩa hiện tại: bây giờ.
  • Ý nghĩa sớm là cổ và hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.
  • Chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng.
  • Dùng câu ví dụ để luyện tập cho đúng ngữ cảnh.
  • Tránh nhầm với từ present (quà tặng).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'presently'?

A.In the past
C.Tomorrow
D.Never
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'presently'?

A.I used to live in this city presently.
B.I will go to the park presently.
C.She is presently working on a new project.
D.He has presently finished his homework.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'presently'?

A.Always
B.Yesterday
C.Eventually
D.Rarely
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'presently'?

A.Quickly
B.Previously
C.Constantly
D.Forever
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of 'presently'?

A.The party was a huge success last night.
B.She is currently cooking dinner for her family.
C.They will meet at the library later.
D.He usually plays soccer in the morning.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ