LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

press - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

press Ý nghĩa của Từ

  • áp lực lên một cái gì đó
  • thúc giục mạnh mẽ
  • khẩn cấp hoặc cần được chú ý
Illustration for this word

press Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

press Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɛs/
Mỹ /prɛs/
Tiết
press

press Từ nguyên của Từ

press = áp lực lên + -ing = hành động; từ tiếng Anh cổ (ảnh hưởng của tiếng Pháp cổ) từ tiếng Latin 'premere' có nghĩa là ép xuống. Hãy tưởng tượng một người đang dùng hết sức mạnh của mình để ép một vật nặng xuống, thể hiện tính cấp bách.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bàn tay tôi di chuyển tới nút nhấn, đặt ngón và nhấn. Một chút kháng cự xuất hiện, khoảnh khắc shift và ánh sáng thay đổi change. Tôi giữ một nhịp thở, để mạch điện chạy và nhiệm vụ tiếp tục move. Việc nhấn làm tăng sự tập trung và giữ cho tôi sẵn sàng cho bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

The English word press has two main meanings: to push with a physical action and to urge someone to act. The second sense is used when you want someone to do something quickly, often with a deadline. the press refers to journalism, and press release is an official statement to attract attention. Learners often confuse press with pressure or translate it literally as pushing. Note common collocations to sound natural, such as press for time and press ahead.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - press có nghĩa là ấn (nhấn nút) hoặc thúc giục ai đó hành động.
  • - the press là báo chí; press release là thông cáo báo chí.
  • - đừng nhầm lẫn với pressure; dùng từ phù hợp với ngữ cảnh.
  • - thành ngữ phổ biến: press for time, press ahead.
  • - luyện tập với các cụm động từ để nói tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • press không phải là từ đồng nghĩa với push ở mọi ngữ cảnh; dùng push cho động tác trực tiếp, press cho áp lực vừa phải hoặc thúc giục.
  • the press là báo chí, không phải công cụ.
  • press không dùng như tính từ độc lập; dùng pressing hoặc diễn đạt cấp bách.
  • nhầm lẫn với pressure sẽ khiến câu nghe kém tự nhiên.
  • ưu tiên thành ngữ phổ biến như press for time, press ahead.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, press có nghĩa đen là ấn/ấn nút và nghĩa bóng là thúc giục. Tránh nhầm với pressure; luyện các collocations như press for time, press ahead, conference de presse.

Mẹo Học

  • Học các nghĩa cốt lõi của press: ấn/nhấn vs thúc giục.
  • Ghi nhớ các collocation phổ biến: press conference, press release, press for time.
  • Phân biệt giữa động từ và danh từ: press (v/n) vs pressure (n).
  • Luyện tập đối thoại ngắn để thể hiện sự khẩn cấp nhẹ nhàng.
  • Đọc bài báo để thấy cách dùng trong thực tế.
  • Tự viết câu cho từng nghĩa để nắm ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'press'?

A.To jump forcefully
B.To apply pressure
C.To release
D.To sing loudly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'press' correctly?

A.She decided to press the pause button on the TV remote.
B.He pressed play on the music player.
C.She tried to press her luck by gambling.
D.He used the press to write a letter.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'press'?

A.Squeeze
B.Shout
C.Fly
D.Laugh
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'press'?

A.Hold
B.Rise
C.Release
D.Increase
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'press'?

A.He applied pressure to the wound to stop the bleeding.
B.She used the iron to straighten out the wrinkles in her dress.
C.She sang loudly in the choir concert.
D.He danced energetically at the party.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Supermarket Safety

At the Supermarket

2026.04.09 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Pharmacy Visit for a Teen

At the Pharmacy

2026.03.24 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance for a Sailing Trip

Travel Insurance

2026.03.22 · 2:03 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Culture and Craft Festival

Culture & Festivals

2026.01.28 · 1:38 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ