LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

presupposes - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

presupposes Ý nghĩa của Từ

  • giả định điều gì đó trước
  • coi điều gì đó là hiển nhiên
  • thể hiện như một điều kiện tiên quyết
Illustration for this word

presupposes Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

presupposes Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌpriː.səˈpəʊz/
Mỹ /ˌpriː.səˈpoʊz/
Tiết
presuppose

presupposes Từ nguyên của Từ

1. presuppose = pre- (trước) + suppose (giả định). 2. Nguồn gốc: Latinh 'praesupponere' → Pháp cổ 'presupposer' → Anh 'presuppose'. 3. Hãy tưởng tượng một người đưa ra giả thuyết trước khi kiểm tra tất cả các sự kiện—một thám tử 'presuppose' động cơ của nghi phạm trước khi thu thập chứng cứ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Presuppose có nghĩa là giả định điều gì đó từ trước hoặc cho rằng điều gì đó là đúng mà chưa kiểm chứng đầy đủ. Trong tiếng Anh, động từ này thường mang sắc thái chỉ trích nhẹ, cho thấy một giả định ẩn mà cần được kiểm chứng. Người học thường nhầm lẫn với 'giả định' thông thường và bỏ qua yếu tố tiền đề ngụ ý. Khi dùng, hãy chú ý ngữ cảnh thảo luận, để không có ý nghĩa ngụ ý sai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy không nhầm lẫn presuppose với giả định hay cho rằng.
  • Presuppose đánh dấu một giả định ngụ ý cần được kiểm tra.
  • Trong văn bản formal, nó thường gợi ý một điều kiện logic.
  • Không dùng presuppose cho những giả định đơn giản về người hay sự kiện.
  • Dùng khi một giả định là tiền đề bắt buộc cần được kiểm chứng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Presuppose khác với giả định; đánh dấu giả định ngụ ý.
  • Không phải sự thật được xác nhận; cần kiểm tra.
  • Có thể áp dụng cho tình huống hoặc kế hoạch, không chỉ cho người.
  • Dùng thô ở ngôn ngữ nói thông thường có thể nghe gượng gạo.
  • Sử dụng khi muốn nhấn mạnh một điều kiện tiên quyết cần được xem xét.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, presuppose mang sắc thái một giả định ngụ ý cần kiểm chứng; dễ bị nhầm với giả định thông thường.

Mẹo Học

  • Phân biệt suy đoán ngụ ý và điều kiện tiên quyết.
  • So sánh với giả định và suy nghĩ để nắm sắc thái.
  • Luyện tập trong bối cảnh phân tích và tranh luận có tiền đề cần kiểm tra.
  • Dùng trong văn bản formal để chỉ ra một điều kiện tiên quyết.
  • Nhớ rằng nó cũng có thể áp dụng cho tình huống, không chỉ cho người.
  • Đọc ví dụ để thấy cách dùng trong lập luận.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Ride Talk

Public Transport

2026.02.25 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ