prevalence - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pre- = trước + valere = mạnh; từ tiếng Latin 'praevalentia' có nghĩa là 'sự vượt trội.' Hãy tưởng tượng một cơn thủy triều mạnh chảy qua đất, minh họa điều gì đó có thể phổ biến đến mức nào.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bắt đầu bằng thả vai và move ánh mắt quanh trang giấy. Một mẫu xuất hiện nhiều lần, tôi đánh dấu ở mép để theo dõi tần suất. Cảm giác là sự nỗ lực, điều chỉnh adjust nhịp nhìn để giữ cho nhịp đọc ổn định. Trong giao tiếp thật, từ này được dùng để nói về mức độ phổ biến của một điều gì đó.
Sự phổ biến là trạng thái tồn tại phổ biến rộng rãi hoặc mức độ một đặc tính hay tình trạng phổ biến trong một nhóm người tại một thời điểm cụ thể. Trong thống kê và y tế công cộng, prevalence thường được biểu thị bằng tỉ lệ giữa số người có đặc điểm và tổng số người trong dân số. Nó khác với incidence, là số ca mới xuất hiện trong một khoảng thời gian. Nguồn gốc từ pre- 'trước' và valere 'mạnh', hình dung như một con sóng dạt vào đất liền, cho thấy sự lan rộng. Khi nói về prevalence, hãy làm rõ quần thể, khung thời gian và phương pháp đo lường để tránh sự mơ hồ.
Giải thích cho người học tiếng Việt: prevalence tập trung vào các trường hợp tồn tại tại một thời điểm, không phải các trường hợp mới (incidence). Người học thường nhầm lẫn với incidence hoặc nói ‘tỷ lệ phổ biến cao’ mà không có ngữ cảnh.
What is the meaning of 'prevalence'?
In which sentence is 'prevalence' used correctly?
Which word is a synonym of 'prevalence'?
Which word is an antonym of 'prevalence'?
How does 'prevalence' apply in real-world situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật