LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prevalence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prevalence Ý nghĩa của Từ

  • tình trạng phổ biến
  • mức độ mà cái gì đó thường gặp
  • tần suất xảy ra
Illustration for this word

prevalence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prevalence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɛv.ə.ləns/
Mỹ /ˈprɛv.ə.ləns/
Tiết
prevalence

prevalence Từ nguyên của Từ

pre- = trước + valere = mạnh; từ tiếng Latin 'praevalentia' có nghĩa là 'sự vượt trội.' Hãy tưởng tượng một cơn thủy triều mạnh chảy qua đất, minh họa điều gì đó có thể phổ biến đến mức nào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bắt đầu bằng thả vai và move ánh mắt quanh trang giấy. Một mẫu xuất hiện nhiều lần, tôi đánh dấu ở mép để theo dõi tần suất. Cảm giác là sự nỗ lực, điều chỉnh adjust nhịp nhìn để giữ cho nhịp đọc ổn định. Trong giao tiếp thật, từ này được dùng để nói về mức độ phổ biến của một điều gì đó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự phổ biến là trạng thái tồn tại phổ biến rộng rãi hoặc mức độ một đặc tính hay tình trạng phổ biến trong một nhóm người tại một thời điểm cụ thể. Trong thống kê và y tế công cộng, prevalence thường được biểu thị bằng tỉ lệ giữa số người có đặc điểm và tổng số người trong dân số. Nó khác với incidence, là số ca mới xuất hiện trong một khoảng thời gian. Nguồn gốc từ pre- 'trước' và valere 'mạnh', hình dung như một con sóng dạt vào đất liền, cho thấy sự lan rộng. Khi nói về prevalence, hãy làm rõ quần thể, khung thời gian và phương pháp đo lường để tránh sự mơ hồ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sự phổ biến để mô tả các trường hợp tồn tại tại một thời điểm.
  • Phân biệt sự phổ biến với tỷ lệ mắc (ca mới).
  • Xác định quần thể, khung thời gian và phương pháp đo.
  • Diễn đạt sự phổ biến dưới dạng tỷ lệ hoặc phần trăm.
  • Cung cấp bối cảnh để tránh sự mơ hồ khi so sánh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự phổ biến và sự phát sinh (incidence) là hai khái niệm giống hệt nhau (sai).
  • Phổ biến cao đồng nghĩa rủi ro cá nhân cao (sai: là thước đo của toàn thể population).
  • Mọi bệnh phổ biến đều có tỷ lệ phổ biến cao (sai: phụ thuộc đối tượng và thời gian).
  • Phổ biến đòi hỏi dữ liệu dài (sai: phổ biến tại một thời điểm cũng hợp lệ).
  • Ngữ nghĩa dễ nhầm lẫn (sai ngữ cảnh).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt: prevalence tập trung vào các trường hợp tồn tại tại một thời điểm, không phải các trường hợp mới (incidence). Người học thường nhầm lẫn với incidence hoặc nói ‘tỷ lệ phổ biến cao’ mà không có ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học sự khác biệt giữa prevalence và incidence.
  • Phân biệt điểm prevalence và prevalence theo kỳ.
  • Chỉ rõ quần thể và khung thời gian.
  • Diễn đạt prevalence bằng tỷ lệ hoặc phần trăm.
  • Luyện tập với bộ dữ liệu y tế và nêu bối cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'prevalence'?

A.Weight
B.Length
C.Height
D.Frequency
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'prevalence' used correctly?

A.She had a high prevalence of chocolates in her room.
B.The prevalence of the sun's heat was unbearable.
C.The prevalence of cars in the city was going down.
D.He found a prevalence of books in the library.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'prevalence'?

A.Scarce
B.Meager
C.Sparse
D.Commonness
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'prevalence'?

A.Abundance
B.Occurrence
C.Scarcity
D.Presence
Bước 5: Thành thạo

How does 'prevalence' apply in real-world situations?

A.Analyzing statistics of disease rates
B.Solving complex equations
C.Designing buildings
D.Cooking a gourmet meal

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ