pride - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'kiêu hãnh' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'prȳde', xuất phát từ tiếng German nguyên mẫu *prūda (có nghĩa là 'khoe khoang'). Hãy tưởng tượng một con công xòe đuôi, tự hào khoe sắc màu của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt chân chắc lên mặt đất, đứng thẳng lưng và tập trung làm nhiệm vụ. Tôi di chuyển bút lên, tiến lên từng chút, điều chỉnh chi tiết. Khi trang giấy yên ổn, tôi cảm nhận một niềm tự hào ấm áp trỗi dậy bên trong. Tôi giữ vững cảm giác này và keep sự tự tin cho thử thách tiếp theo.
pride trong tiếng Anh là danh từ bao gồm ba ý nghĩa chính: niềm vui sâu sắc và hài lòng về thành tựu cá nhân; cảm giác tự trọng và giá trị bản thân; và sự tự tin vào năng lực hoặc phẩm chất của chính mình. Nó có thể là động lực tích cực nhưng cũng có thể biến thành kiêu ngạo. Tiếng Việt thường dịch bằng niềm tự hào hoặc tự trọng, tùy ngữ cảnh và sắc thái. Bối cảnh văn hóa khác nhau sẽ ảnh hưởng tới những gì được cho là đáng tự hào, từ gia đình đến nghề nghiệp hay quốc gia.
Tiếng Việt nhấn mạnh niềm tự hào có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh; học viên cần chú ý mức độ và đối tượng tự hào.
What is the meaning of the word 'pride'?
Which sentence uses the word 'pride' correctly?
Which word is most similar to 'pride'?
What is the opposite of 'pride'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'pride'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật