prig - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
1. Phân tích gốc: từ 'prig' có thể bắt nguồn từ một thuật ngữ phương ngữ có nghĩa là 'ăn cắp'. 2. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'priguer' (ăn cắp) sang tiếng Anh vào thế kỷ 16. 3. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một tên trộm tự mãn, lén lút di chuyển nhưng lại quá kiêu ngạo về sự thông minh và quy tắc của mình; hình ảnh này kết nối với cách prig thường khinh thường người khác trong khi đánh giá họ một cách nghiêm khắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPrig là một danh từ chỉ một người tự cho là đúng đắn về đạo đức và hay phán xét người khác dựa trên các chuẩn mực đạo đức. Từ này mang nghĩa miệt thị nhẹ, có thể được dùng hài hước giữa bạn bè hoặc để phê phán xã hội. Prig thường nhấn mạnh lễ nghi, đúng giờ và quy tắc, và thể hiện thái độ tự cao tự đại. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Pháp cổ, cho thấy ý nghĩa là người hay soi mói.
Đối với người Việt, prig thường gắn với sự tự cho là đúng đắn về đạo đức và hay chỉ trích người khác. Tông nói và bối cảnh ảnh hưởng mạnh đến mức độ xúc phạm.
What does the word 'prig' mean?
Select the sentence that uses 'prig' correctly.
Which word is most similar to 'prig'?
What is the opposite of 'prig'?
Can you think of a real-life context where someone might be considered a prig?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật