LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

primp - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

primp Ý nghĩa của Từ

  • chăm sóc bản thân cẩn thận
  • mặc đẹp hoặc trang điểm
  • quan tâm đến vẻ bề ngoài
Illustration for this word

primp Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

primp Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɪmp/
Mỹ /prɪmp/
Tiết
primp

primp Từ nguyên của Từ

Gốc: prim- từ 'prim', có nghĩa là 'gọn gàng' + hậu tố '-p'; Nguồn gốc lịch sử: Latin 'prīmus' → Pháp cổ 'prime' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ai đó chăm sóc đôi giày của họ và điều chỉnh cổ áo, bảo đảm mọi thứ hoàn hảo trước khi ra khỏi nhà.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Primp là một động từ mô tả việc chăm chút ngoại hình một cách tỉ mỉ, thường kèm theo một chút tự phụ. Trước một sự kiện quan trọng, người ta xem xét trang phục, kiểu tóc, trang điểm và phụ kiện, chỉnh cổ áo, làm phẳng cà vạt hoặc đánh bóng giày. Nhịp điệu của từ ngữ thường mang tính hài hước hoặc châm biếm, ám chỉ sự quá chú ý đến diện mạo. Trong giao tiếp hàng ngày, primp dùng cho cả nam lẫn nữ và phổ biến trong kể chuyện hoặc mô tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Dùng primp khi chăm chút ngoại hình có ý thức và có sắc thái hài hước.
  • • Tập trung vào diện mạo, không phải vệ sinh.
  • • Dùng được cho cả nam lẫn nữ.
  • • Giọng nói thường nhẹ nhàng hoặc châm biếm.
  • • Thường gặp trong mô tả hoặc kể chuyện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không đồng nghĩa với 'groom' hoặc 'dress up' trong mọi ngữ cảnh
  • Thường hàm ý tự ti hoặc sự cầu kỳ về ngoại hình
  • Không dùng cho chăm sóc hàng ngày
  • Ngoại lệ mang tính hài hước hoặc châm biếm
  • Phổ biến trong mô tả hoặc kể chuyện

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, primp thường mang nghĩa hài hước hoặc tự phụ; nếu dịch thẳng có thể mất sắc thái.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (trang điểm trước gương, làm sao cho chỉn chu cho buổi hẹn).
  • So sánh primp với từ tương tự như gọn gàng/hóa mỹ để cảm nhận sắc thái.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh hài hước hoặc mô tả.
  • Phát âm rõ /prɪmp/.
  • Tạo hình ảnh về một chu trình chăm chút vẻ ngoài kỹ lưỡng.
  • Quá khứ: primped; hiện tại tiếp diễn: primping

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'primp'?

A.Dance
B.Sing
C.Style
D.Cook
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'primp' used correctly?

A.I primped a new book yesterday.
B.She primped a delicious meal.
C.They primped the garden for the party.
D.He primped his hair before going out.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'primp'?

A.Messy
B.Dirty
C.Neglect
D.Groom
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'primp'?

A.Adorn
B.Decorate
C.Clean
D.Neglect
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'primp' in a real-life situation?

A.Referring to cleaning a house.
B.Describing getting ready for a special event.
C.Talking about a scientific experiment.
D.Discussing a sports game.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ad Campaign, a Cloak, and an Unlikely Hummingbird

Advertising & Consumerism

2026.02.10 · 1:24 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ