LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

hiểu khái niệm xác suất

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

probability Ý nghĩa của Từ

  • khả năng xảy ra của một sự việc
  • một thước đo mức độ xác suất của một sự kiện
  • cơ hội cho một sự kiện xảy ra
Illustration for this word

probability Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

probability Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɒbəˈbɪləti/
Mỹ /prɑːbəˈbɪləti/
Tiết
probability

probability Từ nguyên của Từ

pro- = trước + babilitas = khả năng; Xuất xứ lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh; Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng khoảnh khắc trước khi lăn xúc xắc, đại diện cho những cơ hội mà chúng ta nắm lấy, làm nổi bật sự không chắc chắn và kết quả liên quan.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt plan xuống và di chuyển(move) ngón tay trên một mô hình nhỏ trên bàn, thử các đường đi khác nhau. Mỗi lần điều chỉnh, tình huống trở nên rõ ràng hơn và tôi kiểm soát nhịp điệu của những gì có thể xảy ra. Cảm giác xác suất dần sáng lên khi càng có nhiều manh mối khớp với nhau, làm tôi bật ra một lựa chọn. Trong cuộc sống hàng ngày, tôi dùng nó để quyết định mặc gì, sắp xếp thời gian hay chọn kế hoạch tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Xác suất là một cách đo lường mức độ có thể xảy ra của một sự kiện. Trong đời sống hàng ngày, nó giúp đánh giá rủi ro, lập kế hoạch và diễn giải dữ liệu; về mặt toán học, xác suất gán cho mỗi kết quả có thể một giá trị từ 0 đến 1, thường biểu diễn dưới dạng phân số, số thập phân hoặc phần trăm. Xác suất có thể áp dụng cho một sự kiện đơn lẻ hoặc cho các phân phối phức tạp mô tả nhiều kết quả có thể. Khi học, cần phân biệt giữa xác suất, khả năng, tỉ lệ và sự chắc chắn, và tránh nhầm lẫn giữa xác suất thấp với điều không thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng xác suất là thước đo khả năng xảy ra chứ không phải sự chắc chắn.
  • Nó được biểu diễn từ 0 đến 1 hoặc dưới dạng phần trăm.
  • Phân biệt xác suất, cơ hội và sự chắc chắn.
  • Hãy nghĩ về các lần thử và các kết quả có thể.
  • Hiểu sự khác nhau giữa biến cố độc lập và xác suất có điều kiện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Xác suất thấp có nghĩa là sẽ không xảy ra.
  • Xác suất đồng nghĩa với chắc chắn.
  • Xác suất và Odds giống nhau.
  • Đã xảy ra nhiều lần trước đó thì lần tới sẽ có xác suất cao.
  • Xác suất có thể dự báo một kết quả duy nhất một cách chính xác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt sự phân biệt giữa xác suất và khả năng có thể bị không rõ ràng so với tiếng Anh; người học hay nhầm lẫn giữa xác suất và tần suất hoặc sự chắc chắn.

Mẹo Học

  • Thực hành với xúc xắc và thẻ để thấy xác suất cộng dồn
  • Giữ biểu diễn từ 0 đến 1 hoặc phần trăm
  • Phân biệt xác suất và cơ hội
  • Thử nghiệm đơn giản về độc lập và xác suất có điều kiện
  • Dùng dữ liệu thực để ước lượng tần suất

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'probability'?

A.A type of fruit
B.A type of boat
C.The likelihood of something happening
D.A type of weather
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'probability' correctly?

A.I ate a delicious probability for breakfast.
B.The probability of winning the lottery is high today.
C.The probability told me to bring an umbrella today.
D.She lost her probability in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'probability'?

A.Possibility
B.Celebration
C.Journey
D.Building
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'probability'?

A.Confusion
B.Certainty
C.Surprise
D.Comfort
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'probability'?

A.Singing in the rain
B.Estimating the probability of rain based on cloud cover
C.Buying a new car
D.Cooking dinner

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ