hiểu khái niệm xác suất
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pro- = trước + babilitas = khả năng; Xuất xứ lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh; Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng khoảnh khắc trước khi lăn xúc xắc, đại diện cho những cơ hội mà chúng ta nắm lấy, làm nổi bật sự không chắc chắn và kết quả liên quan.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt plan xuống và di chuyển(move) ngón tay trên một mô hình nhỏ trên bàn, thử các đường đi khác nhau. Mỗi lần điều chỉnh, tình huống trở nên rõ ràng hơn và tôi kiểm soát nhịp điệu của những gì có thể xảy ra. Cảm giác xác suất dần sáng lên khi càng có nhiều manh mối khớp với nhau, làm tôi bật ra một lựa chọn. Trong cuộc sống hàng ngày, tôi dùng nó để quyết định mặc gì, sắp xếp thời gian hay chọn kế hoạch tiếp theo.
Xác suất là một cách đo lường mức độ có thể xảy ra của một sự kiện. Trong đời sống hàng ngày, nó giúp đánh giá rủi ro, lập kế hoạch và diễn giải dữ liệu; về mặt toán học, xác suất gán cho mỗi kết quả có thể một giá trị từ 0 đến 1, thường biểu diễn dưới dạng phân số, số thập phân hoặc phần trăm. Xác suất có thể áp dụng cho một sự kiện đơn lẻ hoặc cho các phân phối phức tạp mô tả nhiều kết quả có thể. Khi học, cần phân biệt giữa xác suất, khả năng, tỉ lệ và sự chắc chắn, và tránh nhầm lẫn giữa xác suất thấp với điều không thể.
Trong tiếng Việt sự phân biệt giữa xác suất và khả năng có thể bị không rõ ràng so với tiếng Anh; người học hay nhầm lẫn giữa xác suất và tần suất hoặc sự chắc chắn.
What is the meaning of the word 'probability'?
Which sentence uses the word 'probability' correctly?
What is the most similar word to 'probability'?
What is the opposite of 'probability'?
Can you give an example of a real-life scenario of 'probability'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật