LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

procession - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

procession Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm người di chuyển cùng nhau theo cách có tổ chức
  • một sự kiện nghi thức liên quan đến một cuộc diễu hành
  • cuộc diễu hành hoặc diễu hành chính thức
Illustration for this word

procession Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

procession Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəˈsɛʃ.ən/
Mỹ /prəˈsɛʃ.ən/
Tiết
procession

procession Từ nguyên của Từ

pro- = tiến về phía trước, cedere = đi; Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một cuộc diễu hành hoành tráng, nơi mọi người cùng nhau di chuyển, tiến về phía trước trong sự thống nhất và thể hiện di sản văn hóa của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Procession có nghĩa là một nhóm người di chuyển cùng nhau một cách có tổ chức cho một nghi lễ, diễu hành hoặc lễ hội. Từ này nhấn mạnh sự đồng bộ, phép tắc và mục đích công cộng hơn là một cuộc đi bộ thông thường. Trong nhiều nền văn hóa, một đoàn diễu hành đánh dấu các khoảnh khắc quan trọng như lễ cưới, lễ hội tôn giáo hoặc lễ kỷ niệm của thành phố. Học viên cần lưu ý các collocations như 'trong một đoàn diễu hành' và 'dẫn đầu đoàn diễu hành'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng đoàn diễu hành cho nhóm người di chuyển có tổ chức
  • Chú ý giới từ: trong một đoàn diễu hành, dẫn đầu đoàn diễu hành
  • Khác với parade, đoàn diễu hành mang tính nghi lễ
  • Đảm bảo đồng nhất số và giới từ khi mô tả đoàn
  • Cụm cố định phổ biến: lập thành đoàn diễu hành, dẫn đoàn diễu hành

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đoàn diễu hành chỉ dành cho tôn giáo
  • Đi với nghi lễ là khác với diễu hành bình thường
  • Luôn có nhạc và cờ
  • Mọi nhóm di chuyển chậm đều là diễu hành
  • Từ này chỉ bắt đầu của sự kiện

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, hãy nghĩ đến procession như một đoàn người di chuyển có tổ chức mang tính nghi lễ, khác với diễu hành phổ thông. Lưu ý các yếu tố như người dẫn đoàn, nhạc cụ, cờ quạt.

Mẹo Học

  • Luyện âm: pro-ces-sion, nhấn mạnh âm tiết thứ hai
  • Liên kết với nghi lễ, không phải chỉ di chuyển
  • Cụm từ cố định: form a procession, lead the procession
  • Phân biệt với diễu hành bằng ngữ cảnh trang trọng
  • Giới từ: in a procession, at a procession

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'procession'?

A.A type of plant found in the forest
B.A loud noise made by a group of people
C.A group of people moving forward in an organized way
D.A small village near the mountains
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'procession' used correctly?

A.She heard a strange procession of birds outside her window.
B.They discussed the weather in the procession.
C.He took a procession to the store to buy groceries.
D.The procession of the sun and moon is predictable.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'procession'?

A.Gathering
B.Scatter
C.Disappear
D.Breakfast
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite of 'procession'?

A.Gather
B.Assembly
C.Retreat
D.Rush
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you see a 'procession'?

A.A quiet library study session
B.A busy office meeting
C.A solo hike in the mountains
D.A wedding ceremony

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Town Culture Festival: Origins and Changes

Culture & Festivals

2026.04.14 · 1:27 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Village Masquerade: Tradition and Making

Opinion & Ideas

2026.02.15 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Festival of Lanterns by the River

Culture & Festivals

2025.10.20 · 1:19 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ