procession - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pro- = tiến về phía trước, cedere = đi; Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một cuộc diễu hành hoành tráng, nơi mọi người cùng nhau di chuyển, tiến về phía trước trong sự thống nhất và thể hiện di sản văn hóa của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQProcession có nghĩa là một nhóm người di chuyển cùng nhau một cách có tổ chức cho một nghi lễ, diễu hành hoặc lễ hội. Từ này nhấn mạnh sự đồng bộ, phép tắc và mục đích công cộng hơn là một cuộc đi bộ thông thường. Trong nhiều nền văn hóa, một đoàn diễu hành đánh dấu các khoảnh khắc quan trọng như lễ cưới, lễ hội tôn giáo hoặc lễ kỷ niệm của thành phố. Học viên cần lưu ý các collocations như 'trong một đoàn diễu hành' và 'dẫn đầu đoàn diễu hành'.
Đối với người Việt học tiếng Anh, hãy nghĩ đến procession như một đoàn người di chuyển có tổ chức mang tính nghi lễ, khác với diễu hành phổ thông. Lưu ý các yếu tố như người dẫn đoàn, nhạc cụ, cờ quạt.
What is the meaning of 'procession'?
In which sentence is 'procession' used correctly?
Which is a synonym for 'procession'?
What is an opposite of 'procession'?
In what real-life context might you see a 'procession'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật