LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

procrastinates - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

procrastinates Ý nghĩa của Từ

  • trì hoãn việc gì
  • để công việc lại sau
  • tránh hành động vì do dự
Illustration for this word

procrastinates Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

procrastinates Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəʊˈkræstɪneɪt/
Mỹ /proʊˈkræstɪˌneɪt/
Tiết
procrastinate

procrastinates Từ nguyên của Từ

pro- = tiến về phía trước, crastinus = thuộc về ngày mai. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người ngồi ở bàn làm việc, đối diện với một đống tài liệu, trong khi họ nhìn vào một cái lịch có ghi ngày mai, mơ mộng về việc sẽ giải quyết nó vào ngày mai thay vì hôm nay.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Procrastinate có nghĩa là trì hoãn việc bạn nên làm. Nó thường xuất hiện khi đối mặt với công việc, hạn chót hoặc quyết định. Lý do gồm sợ thất bại, cầu toàn, thiếu động lực hoặc cảm thấy khối lượng công việc quá lớn. Người học procrastinate bằng cách bắt đầu muộn, chia nhỏ nhiệm vụ hoặc để phần khó khăn lại đến phút cuối. Đây khác với lên kế hoạch hay quản lý thời gian kém; nó là một khuôn mẫu chủ động trì hoãn hành động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Procrastinate là một động từ có nghĩa là trì hoãn việc nên làm. Thường dùng khi đối mặt với công việc hoặc thời hạn. Không phải chỉ lười biếng mà là một khuôn mẫu trì hoãn chủ quan. Hãy chia nhỏ công việc và đặt một thời điểm bắt đầu. Thực hành bằng cách bắt đầu với một bước nhỏ và thời gian ngắn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trì hoãn = lười biếng
  • Một lần trì hoãn thành thói quen
  • Có deadline vẫn bắt đầu đúng giờ
  • Trì hoãn không có hậu quả thực sự
  • Chỉ có học sinh mới trì hoãn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, procrastinate thường bị hiểu nhầm là lười biếng, nhưng tiếng Anh nhấn mạnh việc né tránh và lo lắng cũng như khó khăn khi quyết định.

Mẹo Học

  • Xác định nhiệm vụ và đặt thời gian bắt đầu cụ thể
  • Chia nhỏ công việc thành các bước có thể quản lý được
  • Sử dụng bộ đếm thời gian như Pomodoro để tạo khoảng tập trung
  • Loại bỏ xao nhãng và tạo môi trường tập trung
  • Ưu tiên công việc theo mức độ khẩn cấp và ảnh hưởng
  • Ghi chép tiến độ và điều chỉnh kế hoạch

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.02.23 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ