LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

profuse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

profuse Ý nghĩa của Từ

  • rất phong phú hoặc quá mức
  • tràn đầy
  • sản xuất phong phú
Illustration for this word

profuse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

profuse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəˈfjuːs/
Mỹ /prəˈfjus/
Tiết
profuse

profuse Từ nguyên của Từ

pro- = về phía trước + fuse = đổ; Xuất xứ: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thác nước chảy ào ạt về phía trước, tượng trưng cho sự phong phú tràn đầy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Profuse có nghĩa rất phong phú hoặc quá mức, tràn đầy hoặc sản xuất nhiều. Trong tiếng Việt, từ này thường chỉ dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Phổ biến đi kèm với gratitude, apology, hay decor, chẳng hạn lời cảm ơn dạt dào hoặc xin lỗi dạt dào. Người học thường nhầm lẫn với từ dễ hiểu hơn như phong phú hoặc dồi dào, nhưng profuse nhấn mạnh sự tràn đầy, vượt mức bình thường.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh dùng ở văn nói thông thường; dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Điểm quan trọng: kết hợp với gratitude, apologies, decor, hay sweating. Dùng profusely cho động từ. So sánh với dạt dào, phong phú.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn profuse với phong phú trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Sử dụng cho số lượng nhỏ hoặc bình thường.
  • Kết hợp với danh từ không thể hiện sự tràn ngập.
  • Dùng sai với động từ thông dụng, làm câu nghe cứng.
  • Âm điệu trang trọng có thể làm learner thấy xa cách.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh nên nhớ rằng profuse mang tính trang trọng; dùng với lời cảm ơn, xin lỗi hoặc trang trí. Trong giao tiếp thông thường, nên dùng từ phổ thông hơn.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng profuse mang tính trang trọng; dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh lịch sự.
  • Kết hợp với gratitude, apologies, decor hoặc sweat.
  • Dùng profusely làm trạng từ cho hành động.
  • Hãy hình dung dòng thác đổ về phía trước.
  • So sánh với abundan, lavish để chọn sắc thái phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'profuse'?

A.Simple
B.Limited
C.Abundant
D.Correct
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'profuse' used correctly?

A.He had a profuse amount of money.
B.She had a small and profuse garden.
C.The profuse rain caused flooding in the area.
D.The profuse student struggled to finish the assignment.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'profuse'?

A.Plentiful
B.Sporadic
C.Scarce
D.Moderate
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'profuse'?

A.Copious
B.Ample
C.Excessive
D.Minimal
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would you describe something as 'profuse'?

A.A desert with abundant water supply
B.A business meeting with minimal discussion
C.A celebration with profuse decorations
D.A crowded city with spacious streets

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Making a Travel Insurance Claim for Burn Damage

Travel Insurance

2026.02.19 · 1:48 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ