LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prohibitive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prohibitive Ý nghĩa của Từ

  • có xu hướng cấm hoặc hạn chế
  • giá quá cao
  • tạo ra giới hạn hoặc rào cản
Illustration for this word

prohibitive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prohibitive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəˈhɪb.ɪ.tɪv/
Mỹ /proʊˈhɪb.ɪ.tɪv/
Tiết
prohibitive

prohibitive Từ nguyên của Từ

pro- = tiến về, prohibitive = ngăn cản; từ tiếng Latinh 'prohibere' có nghĩa là 'giữ lại'. Hãy tưởng tượng một cánh cổng ngăn cản sự ra vào, biểu thị cách các biện pháp ngăn cản giữ mọi thứ bên ngoài, như hàng rào quanh một khu vườn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tính từ: prohibitive mô tả điều gì khiến hành động bị cấm hoặc bị hạn chế, đặc biệt khi chi phí, quy định hoặc rào cản khiến việc đó khó thực hiện. Xuất phát từ latinh prohibere, có nghĩa là ngăn lại. Có thể dùng với chi phí/ngưỡng cản quá cao hoặc các biện pháp gây trở ngại, khiến một lựa chọn trở nên ngoài tầm với. Thường mang sắc thái phê phán.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với giá cả hoặc quy định để nhấn mạnh rào cản cao
  • Theo sau là danh từ như giá, chi phí, biện pháp hoặc lối vào
  • Thường mang ý phê bình
  • Tránh kết hợp với động từ trung tính mà thiếu sắc thái
  • Phù hợp khi tiếp cận thực sự bị loại bỏ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Prohibitive không chỉ đắt mà còn gây cản trở
  • Nhầm với forbidden hoặc prohibited
  • Cho rằng là hệ quả tạm thời, không lâu dài
  • Dùng với động từ thay vì danh từ là sai
  • Luôn mang sắc thái phê phán về đạo đức

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam có xu hướng nghĩ prohibitive chỉ nghĩa là giá cao, quên ý nghĩa gây cản trở và khó tiếp cận; dễ nhầm với các từ liên quan như 'prevent'.

Mẹo Học

  • Ghép với danh từ chỉ rào cản cụ thể (giá, chi phí, quy định)
  • Lưu ý giọng điệu trang trọng và vị trí trước danh từ
  • So sánh với restrictive để phân biệt mức độ
  • Thực hành trong ngữ cảnh hạn chế tiếp cận
  • Sử dụng ví dụ về chi phí và chính sách
  • Tránh dùng khi không có đối tượng rõ ràng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'prohibitive'?

A.Restricting or forbidding something
B.Engaged in discussion
C.Managing a group of people
D.Enjoying a meal
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'prohibitive' used correctly?

A.She was happy to receive a prohibitive gift.
B.He ran a prohibitive distance in the race.
C.The cost of the medication was prohibitive for many patients.
D.They decided to prohibitive the new law in the city.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'prohibitive'?

A.Encouraging
B.Permissive
C.Allowing
D.Exorbitant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'prohibitive'?

A.Mandatory
B.Essential
C.Required
D.Unrestricted
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would the term 'prohibitive' be used?

A.Discussing a favorite movie
B.Talking about favorite foods
C.Referring to expensive concert tickets
D.Describing a snowy day

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ