projectile - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
R кор×: pro- = về phía trước, ject = ném. Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính ném một ngọn giáo về phía trước như một viên đạn trong trận chiến, nhắm chính xác vào mục tiêu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQProjectile là danh từ chỉ bất cứ vật thể bị ném hoặc được đẩy mạnh lên không trung. Nó thường dùng để nói về những viên đá hoặc quả bóng bay trong không khí, hoặc các thiết bị như tên lửa hoặc đầu đạn. Trong vật lý, một projectile sẽ theo mộtquỹ đạo cong do lực hấp dẫn và lực cản của không khí. Từ này nhấn mạnh việc bị đẩy đi hơn là ý định của người ném. Học từ này nên phân biệt với các từ liên quan như projection (phóng chiếu) và to project (chiếu ra).
Đối với người Việt, projection là hành động phóng hay chiếu, trong khi projectile là vật thể được bắn hoặc ném. Người học hay nhầm lẫn giữa động từ và danh từ và quỹ đạo dịu của nó trong vật lý.
What is the meaning of the word 'projectile'?
In which of the following sentences is 'projectile' used correctly?
Which word is the most similar to 'projectile'?
What is the opposite of 'projectile'?
How is the word 'projectile' relevant in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật