LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prominent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prominent Ý nghĩa của Từ

  • nổi bật; dễ nhận thấy
  • quan trọng hoặc nổi tiếng
  • nhô ra
Illustration for this word

prominent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prominent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɒmɪnənt/
Mỹ /ˈprɑːmɪnənt/
Tiết
prominent

prominent Từ nguyên của Từ

pro- = về phía trước + minent = dự báo; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'prominens' → tiếng Pháp cổ 'prominent' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đỉnh núi cao hơn những đỉnh khác, tượng trưng cho tầm quan trọng và sự hiện diện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi gập người về phía trước và move ánh mắt tới tấm biển nổi bật nhất trên tường. Tôi quay đầu, hít thở và cảm thấy hình ảnh như đẩy mình về trung tâm. Tôi giữ ánh nhìn và nhận thấy viền nó rõ lên, như thể nó đang nhô khỏi tường. Sau đó khi trò chuyện với người khác, tôi nhận ra vì sao nó khiến người ta chú ý.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prominent là tính từ tiếng Anh mô tả một thứ gì đó hoặc ai đó nổi bật, dễ chú ý và/hoặc được biết đến rộng rãi. Nó có thể ám chỉ một đặc điểm vật lý nổi bật, như một đường nét gồ lên, hoặc một người được biết đến và có vai trò quan trọng trong một lĩnh vực. Ý nghĩa nhấn mạnh sự dễ thấy và ảnh hưởng hơn là kích thước thuần túy. Các ngữ cảnh có thể kết hợp với danh từ như feature, position hoặc figure để nhấn mạnh địa vị hoặc tầm ảnh hưởng. Trong văn viết trang trọng, dùng từ này để diễn đạt tính nổi bật mà không phô trương.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Prominent được dùng để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó nổi bật hoặc được biết đến rộng rãi.
  • Nó có thể chỉ một đặc điểm vật lý nổi bật hoặc một người có vai trò quan trọng.
  • Khác với conspicuous, nổi bật không nhất thiết mang sắc thái tiêu cực; prominent nhấn mạnh sự nổi bật và tầm ảnh hưởng.
  • Ví dụ: một nhân vật nổi bật, một đặc điểm nổi bật.
  • Trong văn bản trang trọng, dùng ở mức trung tính, không phóng đại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn prominent với eminent; eminent mang nghĩa danh tiếng cao.
  • Nghĩ rằng chỉ vật thể lớn mới có thể là prominent.
  • Cho rằng prominent luôn có sắc thái tiêu cực như conspicuous.
  • Tin rằng chỉ người nổi tiếng mới có thể được mô tả là prominent.
  • Bỏ qua các collocation thông dụng như một đặc điểm nổi bật hoặc một nhân vật nổi bật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học: prominent kết hợp sự dễ thấy và tầm quan trọng xã hội. Khác với eminent (danh tiếng cao) và conspicuous (rõ ràng và thường tiêu cực), ngữ cảnh và collocation决定 cách dùng.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: feature nổi bật, vị trí nổi bật, nhân vật nổi bật, vấn đề nổi bật.
  • Phân biệt eminent và conspicuous theo ngữ cảnh.
  • Prominent bao hàm cả sự nổi bật về mặt thị giác lẫn tầm quan trọng.
  • Lưu ý vị trí đứng của tính từ với danh từ (một feature nổi bật / một nhân vật nổi bật).
  • Dùng prominently để mô tả cách điều gì được làm nổi bật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'prominent' mean?

A.Careless
B.Famous
C.Boring
D.Shy
Bước 2: Cách sử dụng

Can you use 'prominent' in a sentence?

A.The quiet girl in the corner was very prominent.
B.The wallflower became prominent after winning the award.
C.The lazy student was too prominent to participate in the activity.
D.The rude teacher was not very prominent in the school community.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'prominent'?

A.Obvious
B.Hidden
C.Quiet
D.Simple
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'prominent'?

A.Insignificant
B.Major
C.Popular
D.Bright
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'prominent'?

A.Referring to a boring event
B.Talking about a shy and introverted person
C.Describing a careless mistake made by someone
D.Describing a famous celebrity in the entertainment industry

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Product Sample Follow-up

Workplace Meeting

2026.01.27 · 0:59 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ