prominent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pro- = về phía trước + minent = dự báo; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'prominens' → tiếng Pháp cổ 'prominent' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đỉnh núi cao hơn những đỉnh khác, tượng trưng cho tầm quan trọng và sự hiện diện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi gập người về phía trước và move ánh mắt tới tấm biển nổi bật nhất trên tường. Tôi quay đầu, hít thở và cảm thấy hình ảnh như đẩy mình về trung tâm. Tôi giữ ánh nhìn và nhận thấy viền nó rõ lên, như thể nó đang nhô khỏi tường. Sau đó khi trò chuyện với người khác, tôi nhận ra vì sao nó khiến người ta chú ý.
Prominent là tính từ tiếng Anh mô tả một thứ gì đó hoặc ai đó nổi bật, dễ chú ý và/hoặc được biết đến rộng rãi. Nó có thể ám chỉ một đặc điểm vật lý nổi bật, như một đường nét gồ lên, hoặc một người được biết đến và có vai trò quan trọng trong một lĩnh vực. Ý nghĩa nhấn mạnh sự dễ thấy và ảnh hưởng hơn là kích thước thuần túy. Các ngữ cảnh có thể kết hợp với danh từ như feature, position hoặc figure để nhấn mạnh địa vị hoặc tầm ảnh hưởng. Trong văn viết trang trọng, dùng từ này để diễn đạt tính nổi bật mà không phô trương.
Đối với người Việt học: prominent kết hợp sự dễ thấy và tầm quan trọng xã hội. Khác với eminent (danh tiếng cao) và conspicuous (rõ ràng và thường tiêu cực), ngữ cảnh và collocation决定 cách dùng.
What does the word 'prominent' mean?
Can you use 'prominent' in a sentence?
Which word is similar to 'prominent'?
Which word is the opposite of 'prominent'?
In what real-life context would you use the word 'prominent'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật