tower - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: tow- = nâng lên. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ tūre → tiếng Latin turris → tiếng Pháp cổ tor → tiếng Anh tower. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tháp cổ vĩ đại cao chót vót lên bầu trời, biểu tượng cho sức mạnh và sự bảo vệ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHít thở sâu và di chuyển ánh nhìn lên trên move, hai bàn tay tưởng tượng nâng đỡ một tòa tháp trong đầu. Bạn lần lượt đẩy viên đá này, rồi viên đá kia, và tháp dần cao lên trong trí nhớ. Nỗ lực diễn ra êm đềm nhưng rõ ràng, một sự điều chỉnh nhỏ của sự tập trung giữ cho hình ảnh vững vàng. Dù là tháp trong một pháo đài hay trong một nhà thờ, độ cao xuất hiện khi bạn giữ được nhịp và tiếp tục điều chỉnh.
Một tháp là một công trình cao được xây dựng cho nhiều mục đích khác nhau. Nó có thể là điểm quan sát trong thành lũy, yếu tố phòng thủ của một lâu đài hoặc tháp chuông của một nhà thờ. Các tháp thường tượng trưng cho sức mạnh, chiều cao và quyền lực, đặc biệt khi chúng nổi lên trên thành phố hoặc pháo đài. Từ tiếng Anh tower cũng có nghĩa bóng, như thể hiện sự nổi bật hơn hẳn so với các vật khác. Nguồn gốc từ tiếng Latinh turris qua tiếng Anh cổ.
Học viên tiếng Việt thường xem tower như một công trình đơn thuần; cần nhắc dùng towers over cho so sánh chiều cao.
What is the meaning of the word 'tower'?
In which of the following sentences is 'tower' used correctly?
Which word is similar to 'tower'?
What is the opposite of a 'tower'?
Where would you most likely see a tower in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật