LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

promiscuous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

promiscuous Ý nghĩa của Từ

  • có nhiều bạn tình
  • không giới hạn ở một người bạn đời hoặc loại
  • thiếu sự phân biệt trong việc chọn lựa
Illustration for this word

promiscuous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

promiscuous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəˈmɪs.kju.əs/
Mỹ /prəˈmɪs.kjə.wəs/
Tiết
promiscuous

promiscuous Từ nguyên của Từ

pro- = về phía trước, miscere = trộn lẫn; Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một khu vườn hỗn độn, nơi hoa của đủ loại cùng nhau phát triển, tượng trưng cho sự đa dạng trong các mối quan hệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

promiscuous là tính từ tiếng Anh mô tả hành vi tình dục với nhiều người hoặc không giới hạn ở một người bạn tình hoặc một kiểu quan hệ. Tiếng Việt thường dùng lăng nhăng hoặc buông thả về tình dục; từ ngữ này mang mức độ nghiêm trọng và phê phán cao. Người học dễ nhầm với polyamory hay tự do tình dục, nhưng promiscuous nhấn mạnh hành vi thiếu sự chọn lọc và có thể bị phê phán. Dù có thể được dùng ở nghĩa bóng để chỉ sự pha trộn, ngữ cảnh và thang giá trị sẽ quyết định mức độ phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chú ý tới sắc thái nghĩa
  • Dùng từ trung lập trong văn bản formal
  • Không đánh giá đạo đức về người
  • Phân biệt với polyamory theo ngữ cảnh
  • Dùng nghĩa bóng ít phổ biến
  • Chọn từ phù hợp với hoàn cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Promiscuous luôn mang tính kết án đạo đức
  • Chỉ mô tả hành vi không phải thái độ
  • polyamorous không đồng nghĩa promiscuous
  • Không dùng cho đối tượng như động vật hay đồ vật
  • Trong văn bản formal, dễ bị hiểu sai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng promiscuous mang nghĩa mang tính phê phán ở tiếng Anh và ngữ cảnh quyết định mức độ nghiêm trọng; cẩn trọng khi dịch.

Mẹo Học

  • Học nghĩa cốt lõi: không độc quyền hoặc nhiều đối tác
  • Lưu ý sắc thái tiêu cực trong tiếng Anh hiện đại
  • Phân biệt promiscuous với polyamorous
  • Chọn từ trung lập cho văn bản formal
  • Chú ý ngữ cảnh khi dùng hình ảnh ẩn dụ
  • Điểm qua người nghe trước khi chọn từ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'promiscuous'?

A.Calm
B.Random
C.Selective
D.Big
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'promiscuous' used correctly?

A.She was very organized and promiscuous in her belongings.
B.He was very selective with his friends, not promiscuous.
C.The team had a promiscuous approach to selecting new members.
D.The promiscuous cat only loved one specific toy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'promiscuous'?

A.Haphazard
B.Tidy
C.Reserved
D.Discerning
Bước 4: Từ trái nghĩa

What could be an opposite of 'promiscuous'?

A.Volatile
B.Comprehensive
C.Mysterious
D.Particular
Bước 5: Thành thạo

How would you describe someone who is promiscuous in their decision-making?

A.Careful and methodical
B.Decisive and precise
C.Random and impulsive
D.Comfortable and relaxed

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ