promising - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc cơ sở là từ 'promise' với hậu tố '-ing'; không có tiền tố. Nguồn gốc lịch sử: từ Latín promiss- (từ promittere 'hứa hẹn'), thông qua tiếng Pháp cổ promesse, vào tiếng Anh như promise vào thế kỉ 14; sau đó hình thành promising. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người hứa sẽ quay về với kho báu, một cảnh tượng đầy hi vọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm nghiêng người về phía trước, đặt một tờ giấy lên bàn và đẩy bút chì để các đường nét di chuyển trên mặt giấy. Các đường nét dần đổi hướng, tôi điều chỉnh lực và giữ tập trung. Dần dần, các dấu hiệu thành công bắt đầu xuất hiện, mang lại cảm giác hứa hẹn. Tôi giữ nhịp, để những thành quả nhỏ đẩy kết quả lớn hơn.
Promising là tính từ mô tả điều gì đó cho thấy triển vọng thành công trong tương lai hoặc kết quả tích cực. Thường được dùng cho người, dự án hoặc kết quả đầu, và ngụ ý tiềm năng và triển vọng tích cực nhưng không đảm bảo. Ví dụ một ứng viên hứa hẹn nếu thể hiện tốt trong phỏng vấn, một startup có chỉ số ban đầu khả quan, hoặc một kế hoạch hứa hẹn nếu các bước đầu có vẻ khả thi. Từ này mang ngụ ý khích lệ và kỳ vọng, đồng thời để ngỏ khả năng không chắc chắn. Thường gặp trong các cụm từ như một sự khởi đầu hứa hẹn, những dấu hiệu đầy hứa hên, hay một tương lai hứa hẹn.
Tiếng Việt nhấn mạnh tiềm năng chứ không chắc chắn; người học dễ nhầm với sự cam kết.
What is the meaning of the word 'promising'?
Which of the following sentences uses 'promising' correctly?
What is a synonym for 'promising'?
What is an antonym for 'promising'?
In what real-life context would you use the word 'promising'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật