LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

promising - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

promising Ý nghĩa của Từ

  • đầy hứa hẹn
  • có triển vọng thành công
  • tạo triển vọng tốt
Illustration for this word

promising Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

promising Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprɒmɪsɪŋ/
Mỹ /ˈprɑːmɪsɪŋ/
Tiết
promising

promising Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc cơ sở là từ 'promise' với hậu tố '-ing'; không có tiền tố. Nguồn gốc lịch sử: từ Latín promiss- (từ promittere 'hứa hẹn'), thông qua tiếng Pháp cổ promesse, vào tiếng Anh như promise vào thế kỉ 14; sau đó hình thành promising. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người hứa sẽ quay về với kho báu, một cảnh tượng đầy hi vọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nghiêng người về phía trước, đặt một tờ giấy lên bàn và đẩy bút chì để các đường nét di chuyển trên mặt giấy. Các đường nét dần đổi hướng, tôi điều chỉnh lực và giữ tập trung. Dần dần, các dấu hiệu thành công bắt đầu xuất hiện, mang lại cảm giác hứa hẹn. Tôi giữ nhịp, để những thành quả nhỏ đẩy kết quả lớn hơn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Promising là tính từ mô tả điều gì đó cho thấy triển vọng thành công trong tương lai hoặc kết quả tích cực. Thường được dùng cho người, dự án hoặc kết quả đầu, và ngụ ý tiềm năng và triển vọng tích cực nhưng không đảm bảo. Ví dụ một ứng viên hứa hẹn nếu thể hiện tốt trong phỏng vấn, một startup có chỉ số ban đầu khả quan, hoặc một kế hoạch hứa hẹn nếu các bước đầu có vẻ khả thi. Từ này mang ngụ ý khích lệ và kỳ vọng, đồng thời để ngỏ khả năng không chắc chắn. Thường gặp trong các cụm từ như một sự khởi đầu hứa hẹn, những dấu hiệu đầy hứa hên, hay một tương lai hứa hẹn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng promising cho tình huống tiềm năng tương lai, không đảm bảo
  • - Cặp với start, dấu hiệu hứa hẹn, tương lai hứa hẹn
  • - Khác với promise (động từ)
  • - Dùng khi có tiềm năng, không chắc chắn
  • - Giữ giọng điệu tích cực nhưng thận trọng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó đảm bảo thành công
  • Chỉ dùng cho người
  • Có nghĩa tương tự promise
  • Ngụ ý chắc chắn
  • Thường formal và ít dùng trong nói hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt nhấn mạnh tiềm năng chứ không chắc chắn; người học dễ nhầm với sự cam kết.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: khởi đầu hứa hẹn, các dấu hiệu hứa hẹn, tương lai hứa hẹn
  • Phân biệt promising với promise và promised
  • Sử dụng cho người, dự án hoặc kế hoạch có tiềm năng
  • Kết hợp với tính từ để điều chỉnh mức độ (rất, cao, thật sự)
  • Giữ giọng điệu lạc quan nhưng không chắc chắn
  • Luyện tập bằng câu thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'promising'?

A.Confusing
B.Full of promise
C.Unremarkable
D.Ordinary
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'promising' correctly?

A.He was a pessimistic and gloomy person.
B.She lost hope in her dream of becoming an artist.
C.The weather forecast is always unreliable.
D.The new employee showed a lot of potential and promise.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'promising'?

A.Discouraging
B.Hopeful
C.Doubtful
D.Dismal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'promising'?

A.Bright
B.Dull
C.Encouraging
D.Unpromising
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'promising'?

A.Describing a successful business venture
B.Discussing a disappointing movie
C.Talking about a bright and talented student
D.Referring to a boring book

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Admissions Follow-up: Request for Elaboration

University Application

2026.05.07 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing an Application and Medical Records

University Application

2026.03.12 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Dating Apps Shape Attitudes

Opinion & Ideas

2026.02.04 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ