LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prop - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prop Ý nghĩa của Từ

  • một vật dùng để hỗ trợ cái gì đó
  • người hoặc vật giúp đỡ trong tình huống cụ thể
  • hỗ trợ cái gì đó về mặt vật lý
Illustration for this word

prop Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prop Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɒp/
Mỹ /prɑp/
Tiết
prop

prop Từ nguyên của Từ

Gốc 'prop' có nguồn gốc từ 'hỗ trợ', có nghĩa là hỗ trợ. Có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và Latinh. Hãy tưởng tượng một cảnh trong nhà hát mà một bộ phận lớn được trang trí được chống đỡ để tạo thành một phông nền kịch tính.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prop trong tiếng Anh có hai nghĩa chính. Danh từ chỉ một món đồ được dùng để chống đỡ hoặc nâng lên cho vật khác, hoặc là người hoặc vật hỗ trợ trong một tình huống. Trong sân khấu hoặc phim ảnh, "props" là các đạo cụ sân khấu. Là động từ, "to prop up" có nghĩa là chống đỡ, nâng lên hoặc đỡ dậy; cũng có thể dùng ở nghĩa bóng để giúp ai vượt qua khó khăn. Thường gặp các cụm từ như "prop up" và "props" ở dạng số nhiều. Tránh nhầm với "proper" hoặc "property".

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng 'prop' làm danh từ cho một đồ vật hỗ trợ.
  • Dùng 'to prop up' cho sự hỗ trợ vật lý hoặc ẩn dụ.
  • Trong sân khấu, 'props' là các đạo cụ trên sân khấu (số nhiều).
  • Tránh nhầm với 'proper' hoặc 'property'.
  • Khi mô tả sự giúp đỡ trong một tình huống, hãy dùng nghĩa ẩn dụ một cách phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Prop chỉ là đạo cụ sân khấu.
  • Props không phải chỉ là đồ vật; có thể chỉ người giúp đỡ.
  • Prop up không chỉ mang nghĩa vật lý mà còn ẩn dụ.
  • Prop dễ bị nhầm với proper hoặc property.
  • Động từ prop không phổ biến khi thiếu up.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học, prop có nghĩa vật lý và nghĩa ẩn dụ; hay nhầm với proper/property và quên ý nghĩa trong theater.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung một vật thể thật dùng để hỗ trợ để luyện nghĩa danh từ.
  • Luyện tập 'prop up' trong ngữ cảnh vật lý và ẩn dụ.
  • Ghi nhớ 'props' là đạo cụ trên sân khấu.
  • Phân biệt prop với proper và property.
  • Tạo câu có cả nghĩa danh từ và động từ.
  • Xem phim có phụ đề để nghe cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'prop'?

A.To jump
B.To support
C.To swim
D.To cook
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'prop' correctly?

A.Please pass me the prop book.
B.The actor forgot his prop on stage.
C.I need a prop to write with.
D.She used a prop to fix the car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'prop'?

A.Sustain
B.Delay
C.Escape
D.Dance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'prop'?

A.Remove
B.Hold
C.Fix
D.Carry
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'prop'?

A.He used a pen to write a letter.
B.She used a chair to support the wobbly table.
C.They went for a walk in the park.
D.The cat jumped on the bed.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ethics of Performative Persona

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 1:37 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ