prosperity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
prosperity = pro- (về phía trước) + sperare (hy vọng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy hình dung một khu vườn tươi tốt nơi cây cối mọc về phía mặt trời, tượng trưng cho sự thành công và giàu có đang nở rộ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi ngồi xuống và set một mục tiêu nhỏ, rồi đưa sự chú ý vào một task đơn giản. Mỗi bước nhỏ đẩy và kéo nỗ lực, khiến ngày hôm nay dần đổi khác. Khi gặp khó khăn, tôi giữ vững và điều chỉnh nhẹ nhàng. Nhờ kiên trì, cảm giác thịnh vượng dần nở lên trong người, như thành công đang đến với từng nỗ lực đều đặn.
Prosperity là trạng thái thành công và giàu có, với cơ hội và mức sống được cải thiện. Nó không chỉ là sự giàu có cá nhân mà còn bao gồm tăng trưởng kinh tế, việc làm ổn định và cộng đồng thịnh vượng. Trong tiếng Anh, prosperity thường mang nghĩa tích cực và hướng tới tương lai, có thể nói về sự thịnh vượng của một cá nhân, một gia đình, hay một quốc gia. Người học thường hay nhầm lẫn giữa prosperity và happiness hoặc coi nó chỉ là giàu có.
Trong tiếng Việt, thịnh vượng thường gắn với tăng trưởng và nguồn lực lâu dài, dễ bị hiểu nhầm là chỉ giàu có cá nhân.
What is the meaning of the word 'prosperity'?
Which sentence uses 'prosperity' correctly?
Which word is an antonym of 'prosperity'?
In what real-life context would you most likely encounter the word 'prosperity'?
Reflect on one area in your life where you hope to achieve prosperity.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật