LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prosperity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prosperity Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái thành công và giàu có
  • tình trạng thịnh vượng, đặc biệt về mặt kinh tế
  • sự giàu có và thành công
Illustration for this word

prosperity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prosperity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prɒsˈpɛr.ɪ.ti/
Mỹ /prɑːsˈpɛr.ɪ.ti/
Tiết
prosperity

prosperity Từ nguyên của Từ

prosperity = pro- (về phía trước) + sperare (hy vọng). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy hình dung một khu vườn tươi tốt nơi cây cối mọc về phía mặt trời, tượng trưng cho sự thành công và giàu có đang nở rộ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi ngồi xuống và set một mục tiêu nhỏ, rồi đưa sự chú ý vào một task đơn giản. Mỗi bước nhỏ đẩy và kéo nỗ lực, khiến ngày hôm nay dần đổi khác. Khi gặp khó khăn, tôi giữ vững và điều chỉnh nhẹ nhàng. Nhờ kiên trì, cảm giác thịnh vượng dần nở lên trong người, như thành công đang đến với từng nỗ lực đều đặn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Prosperity là trạng thái thành công và giàu có, với cơ hội và mức sống được cải thiện. Nó không chỉ là sự giàu có cá nhân mà còn bao gồm tăng trưởng kinh tế, việc làm ổn định và cộng đồng thịnh vượng. Trong tiếng Anh, prosperity thường mang nghĩa tích cực và hướng tới tương lai, có thể nói về sự thịnh vượng của một cá nhân, một gia đình, hay một quốc gia. Người học thường hay nhầm lẫn giữa prosperity và happiness hoặc coi nó chỉ là giàu có.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Prosperity thường liên quan đến thịnh vượng và sự tăng trưởng dài hạn, không chỉ tiền bạc.
  • Các cụm từ dễ gặp: thịnh vượng kinh tế, thịnh vượng bền vững, thịnh vượng xã hội.
  • Dùng cho quốc gia, thành phố, công ty hoặc cá nhân.
  • Khác với hạnh phúc, nhấn mạnh nguồn lực và cơ hội lâu dài.
  • Người học hay nhầm lẫn prosperity với hạnh phúc cá nhân.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thịnh vượng = giàu có đơn thuần
  • Thịnh vượng đồng nghĩa hạnh phúc hay may mắn
  • Thịnh vượng đến ngay lập tức
  • Thịnh vượng chỉ dành cho cá nhân
  • Thịnh vượng đảm bảo tăng trưởng vô hạn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, thịnh vượng thường gắn với tăng trưởng và nguồn lực lâu dài, dễ bị hiểu nhầm là chỉ giàu có cá nhân.

Mẹo Học

  • Luyện tập với các collocations: thịnh vượng kinh tế, thịnh vượng bền vững, thịnh vượng xã hội.
  • Liên kết thịnh vượng với tăng trưởng và phúc lợi cộng đồng, không chỉ tiền bạc.
  • So sánh prosperity với happiness để thấy sự khác biệt.
  • Tìm bối cảnh kế hoạch hoặc chính sách.
  • Dùng trong văn bản học thuật về kinh tế hoặc xã hội.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'prosperity'?

A.Sadness
B.Failure
C.Wealth
D.Anger
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'prosperity' correctly?

A.He lived in a state of constant despair.
B.The company faced bankruptcy and closure.
C.Their marriage was filled with conflict and separation.
D.Her business prospered and grew rapidly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'prosperity'?

A.Poverty
B.Misery
C.Failure
D.Disaster
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you most likely encounter the word 'prosperity'?

A.In a conversation about natural disasters
B.In a discussion about economic growth
C.In a debate about technology ethics
D.In a podcast about historical mysteries
Bước 5: Thành thạo

Reflect on one area in your life where you hope to achieve prosperity.

A.Health
B.Relationships
C.Hobbies
D.Career

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Grange at Red Hill: A Farmer's Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ