prototype - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
proto- = đầu tiên + type = loại/hình thức. Xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'prototypos', qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ đang phác thảo bản nháp đầu tiên của một bức tượng, một nguyên mẫu trước tác phẩm hoàn mỹ cuối cùng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột nguyên mẫu là mô hình hoạt động đầu tiên của một sản phẩm hoặc hệ thống, dùng để thử nghiệm ý tưởng, nhận phản hồi người dùng và chứng minh tính khả thi. Nó có thể là một bộ phận vật lý, bản mô phỏng kỹ thuật số hoặc phiên bản đầu tiên trông chưa hoàn chỉnh. Mục tiêu là học cách nó hoạt động, hiểu người dùng cần gì và xác định những cải tiến thiết kế trước khi sản xuất hàng loạt. Trong tiếng Anh, ta hay nói 'build a prototype', 'test the prototype', hoặc 'iterate from the prototype to the final design'. Nguồn gốc từ Hy Lạp prototypos, nghĩa 'đầu tiên của loại hình'.
Với người Việt, nguyên mẫu là phiên bản thử nghiệm nhằm lặp lại cải tiến; dễ bị nhầm với sản phẩm hoàn chỉnh.
What is the meaning of the word 'prototype'?
In which of the following sentences is 'prototype' used correctly?
Which word is a synonym of 'prototype'?
What is the opposite of 'prototype'?
In what real-life context would you encounter a 'prototype'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật