LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

prototype - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

prototype Ý nghĩa của Từ

  • mô hình gốc mà một cái gì đó dựa trên
  • phiên bản ban đầu của một thiết bị hoặc phương tiện
  • đầu tiên của loại nó
Illustration for this word

prototype Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

prototype Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈprəʊtəˌtaɪp/
Mỹ /ˈproʊtəˌtaɪp/
Tiết
prototype

prototype Từ nguyên của Từ

proto- = đầu tiên + type = loại/hình thức. Xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'prototypos', qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ đang phác thảo bản nháp đầu tiên của một bức tượng, một nguyên mẫu trước tác phẩm hoàn mỹ cuối cùng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một nguyên mẫu là mô hình hoạt động đầu tiên của một sản phẩm hoặc hệ thống, dùng để thử nghiệm ý tưởng, nhận phản hồi người dùng và chứng minh tính khả thi. Nó có thể là một bộ phận vật lý, bản mô phỏng kỹ thuật số hoặc phiên bản đầu tiên trông chưa hoàn chỉnh. Mục tiêu là học cách nó hoạt động, hiểu người dùng cần gì và xác định những cải tiến thiết kế trước khi sản xuất hàng loạt. Trong tiếng Anh, ta hay nói 'build a prototype', 'test the prototype', hoặc 'iterate from the prototype to the final design'. Nguồn gốc từ Hy Lạp prototypos, nghĩa 'đầu tiên của loại hình'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nguyên mẫu là một mô hình thử nghiệm, không phải sản phẩm hoàn chỉnh.
  • Có thể dùng động từ để chỉ việc làm nguyên mẫu: to prototype a design.
  • Sử dụng 'prototype of' để cho biết thứ được thử nghiệm.
  • Phân biệt nguyên mẫu với MVP và mô hình giả.
  • Nói 'build the prototype' hoặc 'test the prototype' để nhấn mạnh thử nghiệm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nguyên mẫu là sản phẩm cuối cùng.
  • Nguyên mẫu phải hoạt động hoàn hảo ở lần thử đầu tiên.
  • Việc prototyping chỉ áp dụng cho phần cứng.
  • Nguyên mẫu và mẫu thử là cùng một thing.
  • Có nguyên mẫu đồng nghĩa với thiết kế đã xong.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, nguyên mẫu là phiên bản thử nghiệm nhằm lặp lại cải tiến; dễ bị nhầm với sản phẩm hoàn chỉnh.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: prototype model, thiết bị prototype, prototyping.
  • Phân biệt nguyên mẫu có độ trung thực thấp và cao.
  • Prototype có thể dùng như danh từ và động từ: to prototype a design.
  • Phân biệt prototype, MVP và mock-up khi bàn luận.
  • Luyện tập 'build the prototype' và 'test the prototype' trong ngữ cảnh thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'prototype'?

A.A tool
B.A sample
C.A flower
D.A novel
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'prototype' used correctly?

A.She watered the prototype every morning.
B.The company is developing a prototype of their new product.
C.He gave her a prototype of his favorite book.
D.I love the prototype of this coffee cup.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'prototype'?

A.Original
B.Imitation
C.Final version
D.Reject
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'prototype'?

A.Sample
B.Model
C.Finished product
D.Mimic
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter a 'prototype'?

A.Software development
B.Fashion show
C.Cooking competition
D.Construction site

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Customs Interview for a Tech Conference Arrival

Immigration & Customs

2026.04.15 · 1:26 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Research Assistant Interview — Immunology Lab

Job Interview

2026.04.08 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Project Check-in: Budget and Design Concerns

Workplace Meeting

2026.03.25 · 1:09 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ