protuberance - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
protuberance = pro- (về phía trước) + tuber (khối u). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một củ khoai tây (tuber) phình ra đẩy về phía trước từ mặt đất, tạo thành một khối u rõ ràng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQProtuberance là từ danh từ formal dùng để chỉ thứ gì đó nhô ra khỏi bề mặt, một khối nhô lên hoặc một phần protruding được xác định rõ ràng. Nó có thể dùng cho đặc điểm tự nhiên, cấu trúc giải phẫu hoặc chi tiết kiến trúc. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật hoặc mô tả; khác với từ bulge hoặc bump ở mức độ thông dụng, protuberance nhấn mạnh sự nhô ra có biên giới rõ ràng. Nhiều hiểu lầm phổ biến là cho rằng nó mang nghĩa bệnh lý hoặc đồng nhất với protrusion.
Đối với người Việt, protuberance là từ ngữ kỹ thuật. Có thể bị nhầm với từ ngữ phổ thông như nhô lên; chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng.
What is the meaning of 'protuberance'?
In which sentence is 'protuberance' used correctly?
Which word is a synonym of 'protuberance'?
What is the opposite of 'protuberance'?
In what real-life context might you encounter a 'protuberance'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật