provenance - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pro- = tiến về phía trước + venance từ 'venire' = đến. Xuất phát từ tiếng Latinh, thông qua Tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ theo dõi lịch sử của một bức tranh, theo dõi hành trình của nó từ nghệ sĩ đến chủ sở hữu, như một bản đồ kho báu tiết lộ quá khứ của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQProvenance là nơi bắt nguồn và lịch sử sở hữu của một vật thể, đặc biệt là tác phẩm nghệ thuật, cổ vật hoặc trang sức. Nó mô tả đường đi của vật từ quá trình sáng tác hoặc chủ sở hữu đầu tiên cho tới ngày nay và có thể bao gồm triển lãm, chuyển nhượng và bằng chứng ghi chép. Ý nghĩa của provenance không chỉ ở nguồn gốc địa lý mà còn ở chuỗi tài liệu xác thực. Hiểu provenance giúp đánh giá tính xác thực và giá trị của vật cũng như ngữ cảnh văn hóa.
Đối với người Việt học tiếng Anh, phân biệt nguồn gốc và provenance là cần thiết; provenance là chuỗi hồ sơ và bằng chứng cho lịch sử sở hữu.
What is the meaning of the word 'provenance'?
Which of the following sentences uses 'provenance' correctly?
What is a synonym for 'provenance'?
What is an opposite (antonym) of 'provenance'?
Can you think of a real-life situation where understanding provenance is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật