LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

provocative - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

provocative Ý nghĩa của Từ

  • gây ra phản ứng hoặc cảm xúc mạnh
  • được thiết kế để khiêu khích hoặc làm phiền
  • gợi ý về tình dục
Illustration for this word

provocative Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

provocative Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /prəˈvɒkətɪv/
Mỹ /prəˈvɑːkətɪv/
Tiết
provocative

provocative Từ nguyên của Từ

pro- = tiến tới, vocare = gọi. Từ 'provocare' trong tiếng Latinh, truyền qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một diễn giả dũng cảm tiến lên để thử thách hoặc khiêu khích khán giả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Provocative có nghĩa là có khả năng gây ra phản ứng mạnh mẽ, thường bằng cách thách thức các chuẩn mực, giả định hoặc thói quen. Nó có thể mô tả lời nói, nghệ thuật, thời trang hoặc hành vi nhằm khơi gợi tranh luận hoặc sự bất đồng. Sắc thái phụ thuộc ngữ cảnh và người nghe; đôi khi được xem như dũng cảm, tích cực, đôi khi bị xem là thiếu tôn trọng hoặc quá lôi cuốn. Học viên cần phân biệt provocative với xúc phạm hoặc thô lỗ, và nhận ra giới hạn văn hóa về tính nhạy cảm. Trong văn viết, một tuyên bố provocative có thể cần lời giải thích hoặc ví dụ để tránh hiểu nhầm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng thận trọng ở nơi formal
  • - Phân biệt provocative và xúc phạm
  • - Xem xét bối cảnh và văn hóa của người nghe
  • - Giải thích ý định kèm ví dụ
  • - Tránh mang nghĩa gợi dục hoặc tục tĩu quá mức
  • - Luyện tập diễn đạt lại để điều chỉnh giọng điệu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Provocative luôn có nghĩa là gợi dục
  • Provocative luôn tiêu cực
  • Một điều provokatif nhất thiết làm người khác phật ý
  • Chỉ những chủ đề gây tranh cãi mới provokatif
  • Ngôn ngữ provokatif luôn không phù hợp ở bất kỳ tình huống nào

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, provocative có thể được hiểu là khiêu khích hoặc kích động tùy vào ngữ cảnh; hãy giải thích mục đích và cân nhắc chuẩn văn hóa.

Mẹo Học

  • Đọc nhiều ví dụ để nhận biết sắc thái câu
  • So sánh provocative với controversial và offensive
  • Ghi chú ai được lợi và ai có thể bị xúc phạm
  • Luyện tập diễn đạt lại để điều chỉnh âm điệu
  • Quan sát người bản ngữ trong tranh luận để học ngữ cảnh
  • Viết một câu provocative có lý do giải thích

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'provocative'?

A.Causing anger
B.Causing fear
C.Causing curiosity
D.Causing sadness
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'provocative': The artist's paintings were so _____ that they sparked a heated debate.

A.boring
B.calm
C.provocative
D.dull
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'provocative'?

A.Exciting
B.Uninfluential
C.Peaceful
D.Inspirational
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would someone be described as 'provocative'?

A.Baking cookies at home
B.Reading a book quietly
C.Attending a political protest
D.Watching a movie alone
Bước 5: Thành thạo

Reflect on a situation where being 'provocative' could be seen as positive or negative.

A.Depends on the context
B.Negative
C.Neutral
D.Positive

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ