LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

psychic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

psychic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến tâm trí hoặc linh hồn
  • có khả năng tâm linh vượt qua bình thường
  • một người có khả năng siêu nhiên
Illustration for this word

psychic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

psychic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsaɪ.kɪk/
Mỹ /ˈsaɪ.kɪk/
Tiết
psychic

psychic Từ nguyên của Từ

psychic = psych- (tâm trí) + -ic (liên quan); Từ tiếng Hy Lạp psukhē (linh hồn) → Latin psychē → tiếng Anh psychic. Hãy tưởng tượng một người với tâm trí phát sáng, khai thác suy nghĩ trong một năng lượng quay xung quanh họ, thể hiện sức mạnh của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thuật tâm linh (psychic) là tính từ chỉ những điều liên quan đến tâm trí hoặc linh hồn, đôi khi ám chỉ các khả năng vượt ngoài nhận thức bình thường. Danh từ, một người được cho là có khả năng siêu nhiên được gọi là người tâm linh. Từ này có sắc thái huyền bí và tranh cãi, nên trong văn viết trang trọng nên dùng từ ngữ trung lập hoặc mô tả hiện tượng một cách khoa học. Trong truyền thông, nó thường gắn với người có khả năng đọc được tâm trí hoặc dự đoán tương lai, nhưng thực tế có sự tranh luận về tính xác thực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng như tính từ hoặc danh từ một cách thận trọng
  • Tránh tuyên bố có các năng lực được chứng minh trong văn bản formal
  • Phân biệt giữa tâm lý học và tâm linh
  • Lưu ý đến định kiến trên các phương tiện truyền thông
  • Không gắn mác người thật là “psychic”
  • Sử dụng thuật ngữ trung lập khi thảo luận khoa học

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn psychic với tâm lý học hoặc tâm thần học
  • tin rằng mọi người tâm linh đều có thể chứng minh năng lực
  • cho rằng psychic là chuyên môn y học hay khoa học
  • nhầm trực giác với sức mạnh siêu nhiên
  • tin rằng đọc được nghĩ của người khác là thật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, từ tâm linh/psychic mang sắc thái huyền bí. Người học dễ nhầm giữa trực giác và siêu năng lực, hoặc nhầm lẫn với các thuật ngữ khoa học.

Mẹo Học

  • Liên kết tâm linh với ngữ cảnh trí tuệ
  • Phân biệt giữa tính từ và danh từ
  • Chú ý đến khuôn mẫu trong truyền thông
  • Đừng cho rằng trực giác luôn là siêu nhiên
  • Luyện tập cả trong ngữ cảnh trung lập và huyền bí
  • So sánh với thuật ngữ tâm lý để tinh chỉnh ngữ nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'psychic'?

A.Related to physical strength
B.Related to plants
C.Related to sound waves
D.Related to the mind
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'psychic' used correctly?

A.She has a psychic personality.
B.The psychic tree grew rapidly.
C.He predicted the future using psychic abilities.
D.The psychic sound echoed in the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'psychic'?

A.Mental
B.Physical
C.Emotional
D.Musical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'psychic'?

A.Rational
B.Material
C.Psychotic
D.External
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'psychic' commonly applied in real-life situations?

A.In predicting future events
B.In physical exercise routines
C.In cultivating plants and trees
D.In cooking delicious meals

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ