định nghĩa tâm lý học cho người mới
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
psychology = psycho- (tâm trí) + logy (nghiên cứu). Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học đang khám phá tâm trí giống như đang khám phá một đại dương rộng lớn, với những sâu thẳm đầy cảm xúc và suy nghĩ cần được khám phá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi ngồi xuống, hít thở sâu và di chuyển sự chú ý từ một ý nghĩ ồn ào sang cảm xúc yên tĩnh hơn. Với tâm lý học làm công cụ, tôi quan sát cách cảm xúc đó chuyển thành hành vi của người khác. Nỗ lực này giống như một sự chỉnh lại nhẹ, giữ cho ánh nhìn tập trung vào phần trọng yếu. Trong đời thực, điều đó giúp tôi hiểu tại sao ai đó cư xử như vậy và dẫn dắt cuộc trò chuyện một cách cẩn trọng.
Tâm lý học là ngành khoa học nghiên cứu tâm trí và hành vi. Nó nhằm hiểu cách mọi người suy nghĩ, cảm nhận và hành động ở các tình huống khác nhau, từ những quyết định hàng ngày đến các quá trình sức khỏe tâm thần phức tạp. Từ nguyên chữ xuất phát từ triết học và ngày nay dùng các thí nghiệm, quan sát và đo lường để xây dựng lý thuyết về nhận thức, học tập, cảm xúc, động lực, tính cách và ảnh hưởng xã hội. Từ này cũng bao hàm nhiều nhánh con như tâm lý học nhận thức, phát triển, lâm sàng và xã hội, mỗi nhánh tập trung vào các cấp phân tích khác nhau. Trong tiếng nói hàng ngày, psychology có thể ám chỉ cả nghiên cứu học thuật lẫn ứng dụng thực tiễn như tư vấn hoặc hỗ trợ giáo dục.
Người Việt có thể xem tâm lý học như một môn học thực tế thay vì một môn khoa học có phương pháp; nhấn mạnh các nhánh và sự khác biệt với tâm thần học.
What is the meaning of the word 'psychology'?
In which field is 'psychology' commonly used?
Which word is similar to 'psychology'?
What is the opposite meaning of 'psychology'?
How is 'psychology' applied in real-life contexts?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật