LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

puff - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

puff Ý nghĩa của Từ

  • sưng lên hoặc thở nặng nhọc
  • một vật nhẹ và mềm mại
  • thổi không khí hoặc khói
Illustration for this word

puff Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

puff Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /pʌf/
Mỹ /pʌf/
Tiết
puff

puff Từ nguyên của Từ

puff = puff (gốc) từ tiếng Pháp cổ puffer (thổi) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đám mây xốp từ từ phình ra và biến mất trong khi thổi ra một cơn gió nhẹ, giống như thổi một hơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Puff là một từ tiếng Anh có thể dùng làm động từ và danh từ. Động từ puff có nghĩa thổi ra khí, phồng lên hoặc bốc khói trong một nhịp ngắn. Danh từ puff có thể chỉ một vật nhẹ, mềm như bông phấn hoặc một miếng bông, hoặc chỉ một luồng khí nhẹ hoặc khói. Trong tiếng Việt, người học thường nhầm lẫn giữa nghĩa phồng lên và thổi ra khí, hoặc thiên về dịch từ ngữ từng nghĩa mà không dùng đúng ngữ cảnh. Học viên nên chú ý tới bối cảnh để phân biệt các cấu trúc puff up, puff out và các cụm từ liên quan.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Không nhầm puff với thổi hay thở; puff có thể là một luồng khí ngắn hoặc một vật mềm, nhẹ. Nhớ sự khác biệt giữa puff up và puff out. Chú ý các cụm dùng phổ biến như puff of air, bông phấn, bánh quy phô mai? (phép chỉnh: puff pastry). Dùng ngữ cảnh để chọn nghĩa đúng và luyện tập với câu ngắn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Puff không chỉ là không khí; nó có thể là một vật thể
  • puff và thổi không phải lúc nào cũng đồng nghĩa
  • puff là danh từ cũng có nghĩa đồ vật trang điểm
  • puff pastry không phải ý nghĩa ăn được duy nhất
  • puff up và puff out không phải lúc nào cũng như nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, puff có thể là một động từ ngắn hoặc một danh từ chỉ vật mềm; ngữ cảnh quyết định nghĩa đúng.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (puff of air, puff makeup, puff pastry)
  • Luyện tập ở câu ngắn cho cả hai nghĩa
  • Phân biệt danh từ và động từ bằng gợi ý đơn giản
  • Nhớ puff up vs puff out
  • Dùng hình ảnh để nhớ vật mềm
  • Luyện tập trong các ngữ cảnh thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'puff'?

A.A container
B.A small bird
C.A type of fabric
D.A short forceful exhalation of breath
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'puff' used correctly?

A.He decided to puff a cat
B.She took a deep breath to puff out the candles
C.The cat puffed food all day
D.The book was filled with puffs
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'puff'?

A.Inhale
B.Deflate
C.Enervate
D.Blow
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'puff'?

A.Suck in
B.Inhale
C.Blow out
D.Expand
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you see someone puff?

A.While eating ice cream
B.While smoking a cigarette
C.While swimming in the ocean
D.While sleeping in a hammock

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Reception: Stomach Pain and a Rash

Health Clinic Visit

2026.01.06 · 1:06 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Comedy of Life's Little Moments

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:38 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ