LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pulley - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pulley Ý nghĩa của Từ

  • một máy đơn giản để nâng hoặc di chuyển vật nặng
  • một bánh xe có rãnh cho dây thừng hoặc cáp
  • một cơ chế được sử dụng để thay đổi hướng của lực
Illustration for this word

pulley Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pulley Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpʊli/
Mỹ /ˈpʊli/
Tiết
pulley

pulley Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Anh trung kỳ 'polley', từ tiếng Pháp cổ 'pulie', từ tiếng Latinh 'pulu' hoặc 'pulia' có nghĩa là 'kéo'. Hãy tưởng tượng một bánh xe lớn với một sợi dây dễ dàng nâng những tải trọng nặng, biểu trưng cho sức mạnh của những cỗ máy đơn giản.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ròng rọc là một máy đơn giản gồm một bánh xe có rãnh để cho sợi dây chạy qua, cho phép thay đổi hướng của lực và, tùy vào số đoạn dây nâng tải, giảm lực cần dùng để nâng vật nặng. Ròng rọc cố định chỉ thay đổi hướng; ròng rọc di động cùng với tải trọng để chia sẻ tải và làm cho việc nâng lên dễ hơn. Kết hợp nhiều ròng rọc tạo thành hệ thống ròng rọc ghép (đòn bẩy ròng rọc) tăng hiệu quả cơ học. Bạn gặp ròng rọc trong rèm cửa, cần cẩu, thang máy và thiết bị tập luyện hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy hình dung các đoạn dây như các điểm tựa chia tải cho nhau.
  • So sánh ròng rọc cố định và di động bằng một bài nâng đơn giản.
  • Xem mẫu hoặc video về hệ thống ròng rọc để thấy nguyên lý.
  • Lưu ý độ dài dây di chuyển nhiều hơn tải trọng được nâng.
  • Cân nhắc ma sát và hiệu suất của ổ đỡ.
  • Liên hệ với đồ vật hàng ngày (rèm, cần cẩu).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một ròng rọc tự nó không làm trọng lượng nhẹ đi; nó chỉ phân bố lại lực.
  • Nhiều ròng rọc không phải lúc nào cũng làm lực giảm theo tỷ lệ.
  • Một ròng rọc cố định chỉ thay đổi hướng, không tăng lực.
  • Ròng rọc di động không phải lúc nào cũng chia tải bằng một nửa.
  • Ma sát có thể làm giảm lợi thế.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Explain to a Vietnamese speaker learning English

Mẹo Học

  • Hãy hình dung các đoạn dây như các điểm tựa chia tải cho nhau.
  • So sánh ròng rọc cố định và di động bằng một bài nâng đơn giản.
  • Xem mẫu hoặc video về hệ thống ròng rọc để thấy nguyên lý.
  • Lưu ý độ dài dây di chuyển nhiều hơn tải trọng được nâng.
  • Cân nhắc ma sát và hiệu suất của ổ đỡ.
  • Liên hệ với đồ vật hàng ngày (rèm, cần cẩu).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'pulley'?

A.An ingredient used in cooking
B.A simple machine consisting of a wheel on an axle or shaft
C.A type of dance
D.A color of paint
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'pulley' correctly?

A.She pulled the pulley to tighten her shoes.
B.He played a song using a pulley.
C.The pulley helped lift the heavy box to the top shelf.
D.They had a nice dinner under the pulley.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'pulley'?

A.Laptop
B.Fork
C.Lever
D.Car
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pulley'?

A.Weight
B.Block
C.Flat
D.Car
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a pulley might be used?

A.In a gym, a cable system is used to lift weights for exercise.
B.At a coffee shop, customers order drinks.
C.Outside, kids play hopscotch on the sidewalk.
D.In a library, people borrow books.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ