LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

pulse - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

pulse Ý nghĩa của Từ

  • một nhịp đập hoặc sự rung động nhịp nhàng, đặc biệt là của tim
  • một cảm giác mạnh mẽ đột ngột, thường là sự phấn khích
  • một sóng năng lượng hoặc tín hiệu được truyền trong giao tiếp
Illustration for this word

pulse Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

pulse Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh //pʌls/
Mỹ //pʌls/
Tiết
pulse

pulse Từ nguyên của Từ

pulse = pulsat- (đập) + -e (hậu tố danh từ); Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng trái tim của bạn đập nhịp nhàng, gửi sóng năng lượng qua cơ thể, giống như nhịp điệu trong âm nhạc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt ngón tay lên cổ tay và ấn nhẹ, nhìn thấy một nhịp điệu nhỏ nổi lên dưới da. Mạch đập di chuyển theo nhịp thở của tôi và thay đổi khi tôi di chuyển, rồi ổn định khi đứng yên. Tôi chỉnh lại cách nắm và giữ nhịp, để nhịp đập đẩy và kéo theo nhịp suy nghĩ của mình. Khoảnh khắc ấy, tín hiệu như một nguồn năng lượng chạy qua ngực và cho tôi biết phải làm gì tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Pulse là một từ tiếng Anh căn bản gắn với nhịp điệu và năng lượng. Danh từ thường nói đến nhịp đập của tim hoặc sự rung động nhìn thấy được, và cũng có thể mô tả một làn sóng năng lượng hoặc tín hiệu trong công nghệ hoặc truyền thông. Động từ pulse có nghĩa là đập hay rung theo nhịp đều đặn, hoặc đèn hoặc màn hình phát sáng nhấp nháy liên tục. Ở nghĩa bóng, pulse được dùng cho 'nhịp sống', nhịp thành phố hoặc tốc độ nhạc. Người học nên lưu ý rằng pulse và beat liên quan nhưng không phải lúc nào cũng thay thế được, và ngữ cảnh quyết định nghĩa cho đúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng pulse để nói về nhịp tim hoặc tín hiệu đều đặn; không chỉ là nhịp điệu.
  • - Pulse ở dạng động từ có nghĩa là đập theo nhịp hoặc ánh sáng nhấp nháy liên tục.
  • - Trong ngữ cảnh kỹ thuật/ y học, pulse mô tả tín hiệu hoặc xung.
  • - Thành ngữ phổ biến: pulse rate, pulse of life, pulsing light.
  • - Pulse và beat có liên quan nhưng không phải lúc nào cũng thay thế được; ngữ cảnh quyết định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Pulse không chỉ là nhịp tim; nó còn có nghĩa là tín hiệu và sóng năng lượng.
  • Pulse và beat không phải lúc nào cũng đồng nghĩa trong tiếng Anh dùng hàng ngày.
  • Trong nhạc, beat thường được dùng để chỉ nhịp điệu, pulse nhấn mạnh hơn cảm giác đập/điểm nhấn.
  • Pulse động từ ít gặp ngoài các ngữ cảnh y tế hoặc kỹ thuật.
  • Tùy ngữ cảnh mà pulse có thể đếm được hoặc không đếm được.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, pulse có thể hiểu cả nhịp tim và tín hiệu; dễ nhầm với beat trong một số ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • ghi nhớ các nghĩa cốt lõi: nhịp tim, tín hiệu nhịp điệu và nghĩa ẩn dụ
  • luyện tập dạng danh từ và động từ trong ngữ cảnh y tế kỹ thuật âm nhạc
  • học các collocations phổ biến: pulse rate, pulsing light, pulse of the city
  • phân biệt pulse và beat để tránh nhầm lẫn
  • sử dụng ẩn dụ: nhịp sống, nhịp thành phố
  • ôn tập thuật ngữ y tế liên quan

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'pulse'?

A.Fast movement
B.Heartbeat rhythm
C.Loud noise
D.Bright light
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'pulse' used correctly?

A.He saw a pulse of lightning in the sky.
B.She felt the book pulse in her hands.
C.The alarm clock pulse woke her up.
D.The dancer pulse gracefully across the stage.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'pulse'?

A.Sleep
B.Quiet
C.Still
D.Beat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'pulse'?

A.Flatline
B.Calm
C.Steady
D.Throb
Bước 5: Thành thạo

How is 'pulse' relevant in everyday life?

A.Reading a map
B.Checking tire pressure
C.Monitoring heart health
D.Shopping for groceries

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help at the Clinic

Asking for Help

2026.03.06 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ