pulse - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
pulse = pulsat- (đập) + -e (hậu tố danh từ); Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng trái tim của bạn đập nhịp nhàng, gửi sóng năng lượng qua cơ thể, giống như nhịp điệu trong âm nhạc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt ngón tay lên cổ tay và ấn nhẹ, nhìn thấy một nhịp điệu nhỏ nổi lên dưới da. Mạch đập di chuyển theo nhịp thở của tôi và thay đổi khi tôi di chuyển, rồi ổn định khi đứng yên. Tôi chỉnh lại cách nắm và giữ nhịp, để nhịp đập đẩy và kéo theo nhịp suy nghĩ của mình. Khoảnh khắc ấy, tín hiệu như một nguồn năng lượng chạy qua ngực và cho tôi biết phải làm gì tiếp theo.
Pulse là một từ tiếng Anh căn bản gắn với nhịp điệu và năng lượng. Danh từ thường nói đến nhịp đập của tim hoặc sự rung động nhìn thấy được, và cũng có thể mô tả một làn sóng năng lượng hoặc tín hiệu trong công nghệ hoặc truyền thông. Động từ pulse có nghĩa là đập hay rung theo nhịp đều đặn, hoặc đèn hoặc màn hình phát sáng nhấp nháy liên tục. Ở nghĩa bóng, pulse được dùng cho 'nhịp sống', nhịp thành phố hoặc tốc độ nhạc. Người học nên lưu ý rằng pulse và beat liên quan nhưng không phải lúc nào cũng thay thế được, và ngữ cảnh quyết định nghĩa cho đúng.
Đối với người Việt học tiếng Anh, pulse có thể hiểu cả nhịp tim và tín hiệu; dễ nhầm với beat trong một số ngữ cảnh.
What is the meaning of 'pulse'?
In which sentence is 'pulse' used correctly?
Which word is a synonym of 'pulse'?
What is the opposite of 'pulse'?
How is 'pulse' relevant in everyday life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật