punch - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
punch = punche = 'đánh' (từ tiếng Latin 'punctiare') → được tiếp nhận qua tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nắm đấm bay về phía trước để tung ra một cú đấm mạnh mẽ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi gập đầu gối nhẹ, ổn định chân, giữ tay ở vị trí sẵn sàng. Tôi chuyển người, đưa tay lên trước để đẩy, trong khi tay kia kéo lại để giữ cân bằng. Không khí quanh các đầu ngón tay căng lên, tôi cảm thấy một thay đổi nhỏ của lực lượng đang diễn ra. Dòng động tác ngắn ngủi này ở lại trong tôi như một cảm giác cú đánh có thể xuất hiện khi tập luyện hoặc đối kháng.
Punch có nghĩa là đánh bằng nắm đấm; là danh từ có thể chỉ cú đánh, một loại đồ uống mạnh pha từ nước trái cây, hoặc hành động đục lỗ hoặc để lại rãnh. Nghĩa đồ uống phổ biến ở các buổi gặp mặt, còn việc đục lỗ thường gặp trong công việc thợ mộc. Người học nên ghi nhớ các cụm từ như punch up, punch line và punch bowl và phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng. Phát âm kết thúc bằng âm ch; hãy luyện thanh điệu cho âm /tʃ/.
Đối với người Việt, sự bất đồng giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của punch đòi hỏi chú ý ngữ cảnh. Tránh dịch thẳng hàng loạt thành ngữ như punch line nếu không có bối cảnh hài hước hoặc lời đùa.
What is the meaning of the word 'punch'?
Which of the following sentences uses 'punch' correctly?
What is a synonym for 'punch'?
What is an antonym for 'punch'?
In which situation would someone typically use the word 'punch'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật