ví dụ về cách đặt dấu câu trong hội thoại
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
punctuate = punctus (điểm) + -ate (làm). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một nhà văn chèn dấu chấm và dấu phẩy vào tác phẩm của họ như thể họ đang khắc nghĩa vào văn bản.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQpunctuate nghĩa là chèn dấu câu vào văn bản để làm rõ ý nghĩa, phân tách các thành phần của câu và nhấn mạnh một phần của lời nói. Trong tiếng Anh, dấu câu giúp chỉ ra nhịp điệu, sự ngắt và giọng điệu, với các ký hiệu như dấu chấm, dấu phẩy, chấm phẩy, dấu hỏi và dấu cảm thán. Người học thường nhầm lẫn việc dùng dấu phẩy với ngắt của lời nói hoặc cho rằng chỉ dùng chữ hoa là đủ để thể hiện cấu trúc. Thành thạo dấu câu sẽ cải thiện khả năng đọc, sự rõ ràng và sức thuyết phục của văn bản.
Người Việt khi học tiếng Anh cần chú ý khác biệt chức năng dấu câu so với tiếng Việt và tránh sao chép nhầm cách dùng.
What does the word 'punctuate' mean?
In which of the following sentences is 'punctuate' used correctly?
Which word is a synonym of 'punctuate'?
Which word is an antonym of 'punctuate'?
How would you use the word 'punctuate' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật