purified - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(purify = pur- + -ify) Tiền tố 'pur-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'purus', có nghĩa là 'sạch'. Nguồn gốc lịch sử trải dài từ Latin sang tiếng Pháp cổ, rồi đến tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một dòng suối mà nước trong see và thanh khiết chảy, đại diện cho bản chất của sự sạch sẽ và rõ ràng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQPurify có nghĩa là làm cho sạch và loại bỏ tạp chất; hoặc làm sáng tỏ một vấn đề bằng cách loại bỏ các chất gây nhiễu hoặc yếu tố khó hiểu. Nó được dùng cho việc làm sạch vật lý (lọc nước, làm sạch không khí), cho quá trình purification hóa học và cho việc thanh lọc về mặt ẩn dụ (làm trong sạch động cơ, ngôn ngữ, hay suy nghĩ). Động từ là ngoại động từ: bạn purify một thứ; trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức cũng có thể nói làm sạch bản thân, nhưng phổ biến hơn là thanh lọc động cơ hoặc ngôn ngữ. Nguồn gốc từ pur- 'sạch' và -ify, du nhập từ tiếng Latin purus qua tiếng Pháp cổ.
Trong tiếng Việt, từ purify thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng/ khoa học; làm sạch và thanh lọc lại có sắc thái khác nhau. Học viên dễ nhầm lẫn với làm sạch thông thường.
What does the word 'purified' mean?
Select the correct usage of the word 'purified' in a sentence.
Which word is most similar to 'purified'?
What is the opposite of the word 'purified'?
Can you think of a real-life scenario where something is purified?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật